jimp

/dʤimp/
Học thuật
Thân thiện
jimp

A young woman in a jimp dress walks through a spring garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng: Dùng để miêu tả vóc dáng người thon thả, nhỏ nhắn duyên dáng.
    • Duyên dáng: Chỉ sự xinh xắn, đáng yêu, thường đi kèm với vóc dáng nhỏ nhắn.
    • Nghèo nàn, ít ỏi: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để chỉ số lượng hoặc chất lượng rất ít, không đáng kể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a jimp figure that suited the traditional dress. ( ấy một vóc dáng mảnh dẻ rất hợp với trang phục truyền thống.)
    • The garden offered only a jimp supply of herbs this season. (Khu vườn chỉ cung cấp một nguồn thảo mộc ít ỏi trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jimp and tight": Một cụm từ để miêu tả sự gọn gàng, thanh thoát vừa vặn.
    • The old song described the dancer's clothes as jimp and tight. (Bài hát miêu tả trang phục của công gọn gàng vừa vặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Jimpness (danh từ): Sự mảnh dẻ, sự thanh thoát.

    • The jimpness of the structure was remarkable. (Sự thanh thoát của cấu trúc thật đáng chú ý.)
  • Jimpingly (trạng từ): Một cách mảnh dẻ, thanh thoát.

    • She moved jimpingly across the stage. ( ấy di chuyển một cách thanh thoát trên sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Slender: mảnh khảnh, thon thả.
  • Scanty: ít ỏi, nghèo nàn.
  • Graceful: duyên dáng, thanh thoát.
Lưu ý

Từ "jimp" nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ớ-cốt) ngày nay được coi một từ cổ hoặc hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc thơ ca .

jimp

A young woman in a jimp dress walks through a spring garden.

tính từ (Ớ-cốt)
  1. mảnh dẻ, thanh thanh, dong dỏng
  2. duyên dáng
  3. nghèo nàn, ít ỏi