jump
/dʤʌmp/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nhảy, bước nhảy: Hành động đẩy cơ thể lên khỏi mặt đất bằng chân.
- Sự giật mình: Một phản ứng nhanh, bất ngờ của cơ thể do sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
- Sự tăng vọt, sự thay đổi đột ngột: Sự gia tăng hoặc thay đổi nhanh chóng và đáng kể (ví dụ: về giá cả, số lượng).
Nội động từ:
- Nhảy: Dùng sức từ chân để bật người lên khỏi mặt đất hoặc qua một vật cản.
- Giật mình: Phản ứng lại một cách đột ngột và nhanh chóng vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
- Tăng vọt, nhảy vọt: Tăng lên một cách đột ngột và mạnh mẽ.
- Chuyển đột ngột: Di chuyển nhanh chóng và không có sự chuẩn bị từ trạng thái hoặc chủ đề này sang trạng thái hoặc chủ đề khác.
Ngoại động từ:
- Nhảy qua: Vượt qua một vật cản bằng cách nhảy.
- Bỏ qua, bỏ sót: Bỏ qua một phần nào đó mà không xem xét hoặc thực hiện.
- Làm giật mình: Khiến ai đó giật mình.
- Lấn hàng: Không xếp hàng theo thứ tự mà chen ngang vào trước người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He won the gold medal with a perfect jump. (Anh ấy giành huy chương vàng với một cú nhảy hoàn hảo.)
- The loud noise gave me a jump. (Tiếng động lớn làm tôi giật mình.)
- There was a significant jump in sales this month. (Có một sự tăng vọt đáng kể về doanh số trong tháng này.)
Nội động từ:
- The cat can jump very high. (Con mèo có thể nhảy rất cao.)
- My heart jumped when I heard the news. (Tim tôi giật nảy lên khi nghe tin.)
- Prices jumped overnight due to inflation. (Giá cả nhảy vọt chỉ sau một đêm do lạm phát.)
- He tends to jump from one idea to another. (Anh ấy có xu hướng nhảy từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.)
Ngoại động từ:
- The athlete jumped the hurdle easily. (Vận động viên dễ dàng nhảy qua rào cản.)
- I jumped a few pages because they were boring. (Tôi đã bỏ qua vài trang vì chúng thật nhàm chán.)
- Don't sneak up behind me, you jumped me! (Đừng lén đến sau lưng tôi, anh làm tôi giật mình đấy!)
- It's rude to jump the queue. (Thật bất lịch sự khi lấn hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To jump at an opportunity/chance: Nhanh chóng và nhiệt tình chớp lấy một cơ hội.
- She jumped at the opportunity to study abroad. (Cô ấy nhanh chóng chớp lấy cơ hội đi du học.)
- To jump to conclusions: Vội vàng đi đến một kết luận mà không có đủ bằng chứng.
- Don't jump to conclusions before hearing the full story. (Đừng vội kết luận trước khi nghe toàn bộ câu chuyện.)
- To jump on the bandwagon: Tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng đang trở nên phổ biến.
- Many companies are jumping on the bandwagon of sustainable products. (Nhiều công ty đang nhảy vào xu hướng sản phẩm bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Jump-start (động từ): Khởi động (xe) bằng cách nối cáp sang ắc-quy khác; khởi động lại (một quá trình) một cách mạnh mẽ.
- We need to jump-start the economy. (Chúng ta cần khởi động lại nền kinh tế.)
- Jump rope (danh từ): Dây nhảy; trò chơi nhảy dây.
- The children are playing jump rope in the yard. (Bọn trẻ đang chơi nhảy dây trong sân.)
- Jumper (danh từ): Người nhảy; áo len dài tay (Anh-Anh).
- Jumping (tính từ): Nhảy, nảy.
- The jumping castle is very popular at the fair. (Lâu đài nhảy rất phổ biến ở hội chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Leap (v/n): Nhảy, bước nhảy (thường mạnh mẽ và xa).
- Hop (v/n): Nhảy lò cò, bật nhảy (thường bằng một chân hoặc những bước ngắn).
- Skip (v/n): Nhảy lò cò, bỏ qua.
- Bound (v/n): Nhảy vọt, bật lên (với sức mạnh và nhịp điệu).
- Surge (v/n): Tăng vọt, dâng lên (thường về số lượng, mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump in: Tham gia ngay lập tức, xen vào (cuộc trò chuyện).
- Feel free to jump in if you have any questions. (Cứ tự nhiên xen vào nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
- Jump on someone: Chỉ trích hoặc la mắng ai đó một cách gay gắt.
- My boss jumped on me for a small mistake. (Sếp la mắng tôi vì một lỗi nhỏ.)
- Jump out: Nổi bật, dễ dàng được chú ý.
- The bright red title jumps out from the page. (Tiêu đề màu đỏ tươi nổi bật trên trang giấy.)
Thành ngữ liên quan
- Jump the gun: Hành động quá sớm, trước khi có tín hiệu hoặc thời điểm thích hợp.
- They jumped the gun by announcing the product before it was ready. (Họ đã hành động quá sớm khi công bố sản phẩm trước khi nó sẵn sàng.)
- Jump through hoops: Phải thực hiện nhiều thủ tục phức tạp hoặc khó khăn để đạt được điều gì đó.
- I had to jump through hoops to get this visa. (Tôi đã phải vượt qua nhiều khó khăn để có được tấm thị thực này.)
- Get/Jump on the bandwagon: Xem ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
danh từ
-
sự nhảy, bước nhảy
-
long (broad) jump(thể dục,thể thao) nhảy xa
-
high jump(thể dục,thể thao) nhảy cao
-
pole jump(thể dục,thể thao) nhảy sào
-
running jumpnhảy có chạy lấy đà
-
standing jumpnhảy không chạy lấy đà
-
-
sự giật mình; cái giật mình
-
to give someone the jumpslàm cho ai giật mình
-
-
(the jumps) mê sảng rượu
-
sự tăng đột ngột (giá cả, nhiệt độ...)
-
sự thay đổi đột ngột, sự chuyển đột ngột; chỗ hẫng, chỗ hổng (trong lập luận...); chỗ trống (trong một hàng, một dãy)
-
vật chướng ngại phải nhảy qua
-
nước cờ ăn quân (cờ đam)
-
dòng ghi trang tiếp theo (cuối bài báo, truyện ngắn)
Idioms
-
to get (have) the jump on
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bắt đầu sớm hơn và do đó nắm được ưu thế hơn
-
on the jump
(thông tục) hối hả bận rộn
nội động từ
-
nhảy
-
to jump for joynhảy lên vì vui sướng
-
to jump from one subject to anothernhảy từ vấn đề này sang vấn đề kia
-
-
giật mình, giật nảy người
-
my heart jumpstim tôi giật nảy lên (vì sợ...)
-
-
nhảy vọt, tăng vọt, tăng đột ngột (giá cả, độ nhiệt...)
-
(thường) at, to chớp ngay lấy, nắm ngay lấy; chấp nhận vội vàng, vội đi tới (một kết luận...)
-
to jump at an opportunitychớp lấy cơ hội
-
to jump at an offervội chấp nhận một đề nghị
-
to jump at (to) a conclusionvội đi tới một kết luận
-
-
(jump on, upon) nhảy bổ vào tấn công dữ dội (kẻ địch...)
ngoại động từ
-
nhảy qua
-
to jump a fencenhảy qua hàng rào
-
-
bỏ sót, bỏ qua, bỏ cách quãng mất
-
to jump a chapter in a bookbỏ cách quãng mất một chương trong sách
-
-
trật (bánh ra khỏi đường ray)
-
to jump the railstrật đường ray
-
-
làm cho nhảy lên, bắt nhảy, bắt nhảy qua
-
to jump the horse across the ditchbắt con ngựa nhảy qua cái hào
-
to jump a child downđỡ cho một em nhỏ nhảy xuống
-
-
làm giật mình, làm giật nảy người lên
-
đào lật (khoai rán trong chão...)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhảy lên, nhảy vào
-
to jump a trainnhảy lên xe lửa
-
-
nhảy bổ vào chộp lấy (cái gì)
-
lấn, không đứng vào (hàng nối đuôi nhau theo lần lượt)
-
to jump a queuelấn chỗ khi xếp hàng
-
-
nẫng tay trên, phỗng tay trên, chiếm đoạt, xâm chiếm
-
to jump a mining claimchiếm mất quyền khai thác mỏ (của ai)
-
-
làm cho bay lên, làm chạy tán loạn (chim, thú săn)
-
khoan đá bằng choòng
-
tiếp (bài báo, truyện ngắn...) ở trang khác
-
chặt, ăn (quân cờ đam)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tấn công bất thình lình
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bỏ đi bất thình lình, trốn, chuồn
Idioms
-
to jump off
(quân sự), (từ lóng) bắt đầu tấn công
-
to jump on
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mắng, nhiếc, chỉnh
-
to jump together; to jump with
phù hợp với nhau, nhất trí với nhau; trùng nhau
-
to jump the gun
(từ lóng)
-
to jump down somebody's throat
chặn đứng ai không cho nói, ngắt lời ai không cho nói
-
to jump someone into doing something
lừa phỉnh ai làm gì
-
to jump out of one's skin
giật nảy mình ngạc nhiên; giật nảy mình sợ hãi...
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "jump"