jambose

Học thuật
Thân thiện
jambose

Une jambose mûre pend de la branche d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả gioi: Tên gọi của một loại trái cây nhiệt đới, có thểquả hồng xiêm (sapotille) hoặc một loại quả tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jambose est un fruit sucré et savoureux. (Quả gioimột loại trái cây ngọt thơm ngon.)
    • Elle a acheté des jamboses au marché. ( ấy đã mua vài quả gioichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chair de jambose": thịt/quả thịt của quả gioi.
    • La chair de jambose est très tendre. (Thịt quả gioi rất mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Jambosier (danh từ giống đực): cây gioi, cây cho quả gioi.
    • Le jambosier est un arbre fruitier tropical. (Cây gioimột loại cây ăn quả nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sapotille (danh từ giống cái): quả hồng xiêm (thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
  • Từ "jambose" ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại. Tên gọi phổ biến hơn cho loại quả này thườngsapotille. Tuy nhiên, "jambose" vẫn có thể được tìm thấy trong các văn bản hoặc ngữ cảnh cụ thể.
jambose

Une jambose mûre pend de la branche d'un arbre.

danh từ giống cái
  1. quả gioi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jambose"