japper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sủa ăng ẳng: Dùng để miêu tả tiếng sủa đặc trưng, cao và sắc của một con chó con.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le chiot jappe dès qu'il voit un inconnu. (Chú chó con sủa ăng ẳng ngay khi nhìn thấy người lạ.)
- On entendait un petit chien japper dans la cour. (Chúng tôi nghe thấy một con chó nhỏ sủa ăng ẳng trong sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Japper après quelqu'un/quelque chose": Sủa ăng ẳng vào ai đó/cái gì.
- Il n'arrêtait pas de japper après le facteur. (Nó không ngừng sủa ăng ẳng vào người đưa thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Jappement (danh từ): Tiếng sủa ăng ẳng.
- Les jappements des chiots résonnaient dans la pièce. (Những tiếng sủa ăng ẳng của đàn chó con vang lên trong căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Aboier: Sủa (nói chung, dùng cho chó lớn hơn).
- Glapir: Sủa the thé, lanh lảnh (thường chỉ tiếng sủa ngắn, chói tai).
Từ trái nghĩa
- Se taire: Im lặng, không sủa.
nội động từ
- sủa ăng ẳng (chó con)