jaquier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mít: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Dâu tằm (Moraceae), có nguồn gốc từ Nam Á, được trồng để lấy quả mít to và nhiều múi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jaquier produit des fruits très gros et parfumés. (Cây mít ra quả rất to và thơm.)
- Nous avons planté un jaquier dans notre jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây mít trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le bois de jaquier": gỗ mít.
- Le bois de jaquier est utilisé pour fabriquer des meubles. (Gỗ mít được dùng để đóng đồ gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacquier: Đây là một cách viết khác, đồng nghĩa với "jaquier".
- Fruit du jaquier (n): quả mít.
- Le fruit du jaquier est comestible et très nutritif. (Quả mít ăn được và rất bổ dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à pain (n): cây sa kê (một loại cây cùng họ, quả có hình dáng tương tự nhưng khác loài).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây mít