jaque

Học thuật
Thân thiện
jaque

Le fruit jaque pend de l'arbre tropical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quả mít: Tên gọi một loại trái cây nhiệt đới, vỏ sần sùi, thịt màu vàng hương vị ngọt.
    • (Sử học) Áo chẽn dài tay: Một loại áo ngắn, tay, được mặc phổ biến trong thời kỳ Trung Cổ Phục Hưng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaque est un fruit très populaire en Asie du Sud-Est. (Quả mítmột loại trái cây rất phổ biếnĐông Nam Á.)
    • Au marché, j'ai acheté un jaque mûr et parfumé. (Ở chợ, tôi đã mua một quả mít chín thơm.)
    • Les chevaliers portaient parfois un jaque sous leur armure. (Các hiệp sĩ đôi khi mặc một chiếc áo chẽn dài tay bên dưới áo giáp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en jaque" (cổ ngữ): Mặc áo chẽn, trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu hoặc lao động.
    • Les soldats étaient en jaque avant l'assaut. (Những người lính đã mặc áo chẽn trước khi tấn công.)
Biến thể từ gần giàng
  • Jaquette (n.f): Áo vét ngoài, bìa sách (bọc bên ngoài).
  • Jaque không biến thể giống cái hay số nhiều đặc biệt. Dạng số nhiềujaques.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "quả mít": Fruit du jacquier (quả của cây mít).
  • Cho nghĩa "áo chẽn" (sử học): Pourpoint (áo đệm lót, cũngmột loại áo ngắn tay thời xưa).
Lưu ý
  • Từ "jaque" với nghĩa "quả mít" nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha "jaca", bản thân từ này lại mượn từ tiếng Malayalam "chakka".
  • Nghĩa "áo chẽn" có thể bắt nguồn từ tên gọi "Jacques", một tên phổ biến cho nông dân thời Trung Cổ, từ đó chỉ loại áo họ thường mặc. Ngày nay, nghĩa này rất ít được sử dụng ngoài các văn bản lịch sử.
jaque

Le fruit jaque pend de l'arbre tropical.

{{quả mít}}
danh từ giống đực
  1. quả mít
  2. (sử học) áo chẽn dài tay