jaque

{{quả mít}}
danh từ giống đực
  1. quả mít
  2. (sử học) áo chẽn dài tay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "jaque"

Từ có nhắc đến "jaque"

jaque
Le fruit jaque pend de l'arbre tropical.