jaguar
/'ʤægjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Báo Mỹ: Một loài thú ăn thịt lớn thuộc họ mèo, có bộ lông màu vàng với những đốm hoa thị đen, sống ở các khu rừng và đầm lầy của châu Mỹ. Đây là loài mèo lớn nhất ở châu Mỹ và thứ ba trên thế giới, sau hổ và sư tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jaguar est un animal solitaire et nocturne. (Báo Mỹ là một loài động vật sống đơn độc và hoạt động về đêm.)
- On peut observer des jaguars dans la forêt amazonienne. (Người ta có thể quan sát thấy những con báo Mỹ trong rừng nhiệt đới Amazon.)
- La puissance de morsure du jaguar est remarquable. (Lực cắn của báo Mỹ rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fort comme un jaguar": khỏe như báo Mỹ (thành ngữ so sánh về sức mạnh).
- Après son entraînement, il est fort comme un jaguar. (Sau buổi tập luyện, anh ấy khỏe như báo Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Jaguar (nom propre): Nhãn hiệu xe hơi sang trọng của Anh, lấy biểu tượng từ con vật này.
- Il a acheté une nouvelle Jaguar. (Anh ấy đã mua một chiếc Jaguar mới.)
Từ đồng nghĩa
- Panthera onca: Tên khoa học của loài báo Mỹ.
- Grand félin d'Amérique: Mèo lớn châu Mỹ (cách gọi mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des yeux de jaguar: Có đôi mắt tinh tường, sắc sảo như mắt báo Mỹ (dùng để ví von).
- Ce garde forestier a des yeux de jaguar pour repérer les animaux. (Người kiểm lâm này có đôi mắt tinh như mắt báo Mỹ để phát hiện các con thú.)
{{jaguar}}
danh từ giống đực
- (động vật học) báo Mỹ