jaguar

/'ʤægjuə/
{{jaguar}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) báo Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "jaguar"

jaguar
Un jaguar se repose sur une branche d'arbre dans la forêt tropicale.