jaugeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người đo dung tích: Một người có nhiệm vụ đo lường dung tích, sức chứa hoặc thể tích của một vật, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp như rượu, dầu mỏ hoặc vận tải biển.
- Máy đo dung tích: Một thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc dùng để đo dung tích, thể tích hoặc mức chất lỏng trong một bình chứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jaugeur vérifie la quantité de vin dans les fûts. (Người đo dung tích kiểm tra lượng rượu trong các thùng.)
- Ce réservoir est équipé d'un jaugeur électronique. (Bồn chứa này được trang bị một máy đo dung tích điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jaugeur de niveau": Máy đo mức (chất lỏng), một loại máy đo dung tích chuyên biệt để xác định chiều cao chất lỏng trong bể.
- Le jaugeur de niveau indique que le réservoir est presque plein. (Máy đo mức cho biết bể chứa gần như đã đầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Jauge (danh từ giống cái): Thước đo, dụng cụ đo; dung tích, sức chứa.
- La jauge du réservoir est de 100 litres. (Dung tích của bể là 100 lít.)
- Jauger (động từ): Đo dung tích, đo thể tích; đánh giá, ước lượng.
- Il faut jauger la capacité de la citerne. (Cần phải đo dung tích của bồn chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Contrôleur de niveau: Người kiểm soát mức / Máy kiểm soát mức.
- Mesureur de capacité: Người đo sức chứa / Máy đo sức chứa.
danh từ giống đực
- người đo dung tích
- máy đo dung tích