jaugeur

Học thuật
Thân thiện
jaugeur

Le jaugeur mesure la capacité d'un réservoir avec un instrument précis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đo dung tích: Một người nhiệm vụ đo lường dung tích, sức chứa hoặc thể tích của một vật, đặc biệttrong các ngành công nghiệp như rượu, dầu mỏ hoặc vận tải biển.
    • Máy đo dung tích: Một thiết bị, dụng cụ hoặc máy móc dùng để đo dung tích, thể tích hoặc mức chất lỏng trong một bình chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le jaugeur vérifie la quantité de vin dans les fûts. (Người đo dung tích kiểm tra lượng rượu trong các thùng.)
    • Ce réservoir est équipé d'un jaugeur électronique. (Bồn chứa này được trang bị một máy đo dung tích điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jaugeur de niveau": Máy đo mức (chất lỏng), một loại máy đo dung tích chuyên biệt để xác định chiều cao chất lỏng trong bể.
    • Le jaugeur de niveau indique que le réservoir est presque plein. (Máy đo mức cho biết bể chứa gần như đã đầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Jauge (danh từ giống cái): Thước đo, dụng cụ đo; dung tích, sức chứa.
    • La jauge du réservoir est de 100 litres. (Dung tích của bể là 100 lít.)
  • Jauger (động từ): Đo dung tích, đo thể tích; đánh giá, ước lượng.
    • Il faut jauger la capacité de la citerne. (Cần phải đo dung tích của bồn chứa.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôleur de niveau: Người kiểm soát mức / Máy kiểm soát mức.
  • Mesureur de capacité: Người đo sức chứa / Máy đo sức chứa.
jaugeur

Le jaugeur mesure la capacité d'un réservoir avec un instrument précis.

danh từ giống đực
  1. người đo dung tích
  2. máy đo dung tích