jargon
/'dʤɑ:gən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Biệt ngữ: Từ vựng và cách diễn đạt đặc thù, riêng biệt của một nghề nghiệp, nhóm xã hội hoặc lĩnh vực hoạt động nào đó, thường khó hiểu đối với người ngoài.
- Tiếng nói khó hiểu: Cách nói hoặc viết sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn, phức tạp, trừu tượng, khiến cho việc giao tiếp trở nên khó khăn và tối nghĩa.
- Tiếng kêu quạc quạc (của ngỗng đực): Tiếng kêu đặc trưng của con ngỗng đực.
- Kim cương vàng: Một loại kim cương có màu vàng.
- (Khoáng vật học) Ziricon vàng: Một loại đá quý zircon có màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le jargon médical est souvent incompréhensible pour les profanes. (Biệt ngữ y khoa thường khó hiểu đối với người ngoài ngành.)
- Évitez le jargon dans votre rapport pour qu'il soit accessible à tous. (Hãy tránh dùng tiếng nói khó hiểu trong báo cáo của bạn để mọi người đều có thể hiểu được.)
- On entend le jargon des oies sauvages. (Người ta nghe thấy tiếng quạc quạc của những con ngỗng trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Parler en jargon": Nói bằng biệt ngữ, nói thứ tiếng khó hiểu.
- Les informaticiens parlent souvent en jargon entre eux. (Các chuyên gia tin học thường nói chuyện với nhau bằng biệt ngữ.)
"Être du jargon": Là thứ tiếng khó hiểu, là biệt ngữ.
- Pour moi, ces termes juridiques, c'est du jargon. (Đối với tôi, những thuật ngữ pháp lý này là thứ tiếng khó hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Jargoner (động từ): Nói bằng biệt ngữ, nói thứ tiếng khó hiểu.
- Jargonneur, Jargonneuse (danh từ): Người hay dùng biệt ngữ, người nói thứ tiếng khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Langage technique / Langage spécialisé: Ngôn ngữ kỹ thuật / Ngôn ngữ chuyên ngành.
- Charabia: Thứ tiếng khó hiểu, tiếng lóng khó nghe.
- Baragouin: Tiếng nói ngọng nghịu, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
- C'est du chinois: (Nghĩa đen: Đó là tiếng Trung) Thành ngữ chỉ một thứ gì đó hoàn toàn khó hiểu, giống như biệt ngữ.
- Sans formation, ces manuels, c'est du chinois pour moi. (Không được đào tạo, những cuốn sách hướng dẫn này đối với tôi khó hiểu như tiếng Trung vậy.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) biệt ngữ
- tiếng nói khó hiểu
- tiếng quạc quạc (của ngỗng đực)
- kim cương vàng
- (khoáng vật học) ziricon vàng