jargon

/'dʤɑ:gən/
Học thuật
Thân thiện
jargon

A doctor uses medical jargon when explaining the diagnosis to a medical student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành: Từ vựng cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một nhóm người hoặc một ngành nghề cụ thể, thường khó hiểu đối với người ngoài.
    • Tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu: Cách nói không rõ ràng, lộn xộn, khó nghe hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor's explanation was full of medical jargon. (Lời giải thích của bác sĩ đầy biệt ngữ y khoa.)
    • I couldn't understand their conversation because they used a lot of computer jargon. (Tôi không thể hiểu cuộc trò chuyện của họ họ dùng quá nhiều biệt ngữ máy tính.)
    • He was speaking in jargon, so no one understood his point. (Anh ta nói toàn tiếng líu nhíu khó hiểu, nên chẳng ai hiểu ý anh ta cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be full of jargon": chứa đầy thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.

    • The contract was full of legal jargon. (Hợp đồng chứa đầy thuật ngữ pháp khó hiểu.)
  • "To cut through the jargon": làm cho dễ hiểu hơn bằng cách loại bỏ hoặc giải thích các thuật ngữ chuyên ngành.

    • A good teacher can cut through the jargon and explain complex ideas simply. (Một giáo viên giỏi có thể cắt bỏ biệt ngữ giải thích những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Jargonistic (adj): mang tính biệt ngữ, đầy thuật ngữ chuyên môn.

    • His jargonistic speech confused the audience. (Bài phát biểu đầy biệt ngữ của ông ta làm khán giả bối rối.)
  • Lingo (n): tiếng lóng, ngôn ngữ đặc thù của một nhóm (thường không trang trọng bằng "jargon").

    • He quickly picked up the local lingo. (Anh ấy nhanh chóng học được tiếng lóng địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Terminology: thuật ngữ học (thường mang tính hệ thống trung lập hơn).
  • Argot: tiếng lóng, biệt ngữ (thường dùng cho nhóm nhỏ, bí mật như tội phạm).
  • Cant: biệt ngữ, tiếng lóng (của một nhóm hoặc nghề nghiệp, đôi khi mang nghĩa đạo đức giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "jargon")

Thành ngữ liên quan
  • "To speak in jargon": nói toàn thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.

    • The engineer spoke in jargon, leaving the clients confused. (Kỹ sư nói toàn biệt ngữ, khiến khách hàng bối rối.)
  • "Jargon-busting" (thường dùng như tính từ hoặc danh từ kết hợp): hành động làm cho thông tin chuyên môn trở nên dễ hiểu.

    • This book is a jargon-busting guide to economics. (Cuốn sách này một hướng dẫn phá bỏ biệt ngữ về kinh tế học.)
jargon

A doctor uses medical jargon when explaining the diagnosis to a medical student.

danh từ
  1. tiếng nói khó hiểu, tiếng nói líu nhíu khó hiểu
  2. biệt ngữ
  3. tiếng hót líu lo (chim)

Từ gần giống

Từ chứa "jargon"

Từ có nhắc đến "jargon"