jugeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xét đoán nông cạn, người phê phán hời hợt: Từ này dùng để chỉ một người có thói quen đưa ra những nhận xét, phán xét một cách vội vàng, thiếu chiều sâu và thường dựa trên ấn tượng bề ngoài. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne sois pas un jugeur, essaie de comprendre la situation complète avant de critiquer. (Đừng có làm người phê phán hời hợt, hãy cố gắng hiểu tình huống toàn diện trước khi chỉ trích.)
- Il a la réputation d'être un jugeur sévère mais injuste. (Anh ta có tiếng là một người xét đoán nông cạn nhưng khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính chất chỉ trích để mô tả một thái độ hoặc con người cụ thể.
- Có thể kết hợp với các tính từ như (khắt khe), (dễ dãi, hời hợt) để nhấn mạnh đặc điểm của sự phán xét.
Biến thể và từ gần giống
- Juge (danh từ): quan tòa, trọng tài, người phán xét (nghĩa trung tính hoặc chính thức).
- Jugement (danh từ): sự phán xét, bản án, ý kiến đánh giá.
- Juger (động từ): xét xử, phán xét, đánh giá.
Từ đồng nghĩa
- Critique superficiel: người phê bình hời hợt.
- Censeur: người chỉ trích, người khiển trách (có thể mang nghĩa nghiêm khắc hơn).
Từ trái nghĩa
- Personne compréhensive: người thấu hiểu.
- Analyste: nhà phân tích (nhấn mạnh sự kỹ lưỡng, sâu sắc).
danh từ
- (nghĩa xấu) người xét đoán nông cạn, người phê phán hời hợt