jigger

/'dʤigə/
Học thuật
Thân thiện
jigger

Un technicien vérifie le jigger dans le laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Biến thế jigơ: Trong lĩnh vực điện học, "jigger" là một thuật ngữ chỉ một loại biến thế (máy biến áp) cụ thể, thường được gọi là "biến thế jigơ".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le technicien a vérifié le jigger dans le circuit. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra biến thế jigơ trong mạch điện.)
    • Ce vieux récepteur radio utilise encore un jigger. (Máy thu thanh này vẫn sử dụng một biến thế jigơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jigger de couplage": biến thế jigơ ghép nối.
    • Le jigger de couplage assure la transmission du signal entre les étages. (Biến thế jigơ ghép nối đảm bảo việc truyền tín hiệu giữa các tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jig (danh từ giống đực): Đâytừ gốc rút gọn, cũng có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật không chính thức để chỉ cùng một linh kiện.
    • Il faut remplacer le jig dans cet amplificateur. (Cần phải thay thế cái jig trong máy khuếch đại này.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformateur d'accord (danh từ giống đực): biến thế điều hưởng. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng tương tự trong một số mạch điện tử.
  • Bobine d'induction (danh từ giống cái): cuộn cảm ứng. Mặc dù không hoàn toàn giống nhau, nhưng đôi khi có thể được nhắc đến trong cùng ngữ cảnh.
Lưu ý
  • Từ "jigger" trong tiếng Pháp nàymột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện tử, chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, sách vở hoặc bởi các kỹ thuật viên lâu năm. ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với từ "jigger" trong tiếng Anh (có nghĩamột dụng cụ hoặc một đơn vị đo lường).
jigger

Un technicien vérifie le jigger dans le laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (điện học) biến thế jigơ