jointé

tính từ
  1. (Court-jointé) () cổ chân ngắn (ngựa)
  2. (Long-jointé) () cổ chân dài (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "jointé"

jointé
Un cheval court-jointé se tient dans un pré.