jawan

jawan

A jawan stands guard at the entrance to the army camp.

Định nghĩa

Danh từ: - Lính trơn hoặc cảnh sát nam (Ấn Độ): "jawan" từ dùng trong tiếng Hindi các ngôn ngữ Ấn Độ khác để chỉ một người lính cấp thấp trong quân đội hoặc một cảnh sát nam. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh Ấn Độ, đặc biệt khi nói về lực lượng trang hoặc cảnh sát.

dụ sử dụng
  • (Người lính trơn đứng gácbiên giới.)
  • (Một cảnh sát nam đã giúp đỡ những người dân bị thương trong thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jawan" trong văn hóa Ấn Độ: Từ này không chỉ mang nghĩa nghề nghiệp còn gợi lên hình ảnh về lòng dũng cảm sự hy sinh, thường được dùng trong các bài hát yêu nước hoặc phim ảnh.
    • The film celebrates the bravery of every jawan in the army. (Bộ phim tôn vinh lòng dũng cảm của mỗi người lính trơn trong quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Jawani (danh từ): tuổi trẻ, thanh xuân (thường dùng trong văn học hoặc thơ ca Ấn Độ).
    • He reminisced about his jawani days. (Anh ấy hồi tưởng về những ngày thanh xuân của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Soldier: lính (nói chung, không đặc thù Ấn Độ).
  • Constable: cảnh sát viên (cấp thấp).
  • Sepoy: lính Ấn Độ (từ lịch sử, thời thuộc địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "jawan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "jawan".