iowan

iowan

An Iowan farmer harvests corn in a large field.

Định nghĩa

Danh từ: - Người dân Iowa: "Iowan" dùng để chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Iowa của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người dân Iowa đã chuyển đến California để làm việc.)
  • (Nhiều người dân Iowa tự hào về di sản nông nghiệp của tiểu bang họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Iowan" cũng có thể được dùng như một tính từ (mặc dù ít phổ biến hơn) để mô tả điều đó liên quan đến Iowa hoặc người dân Iowa.
    • The Iowan landscape is characterized by vast cornfields. (Phong cảnh của Iowa được đặc trưng bởi những cánh đồng ngô rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Iowa (danh từ riêng): tên tiểu bang.

    • Iowa is known for its tallgrass prairies. (Iowa nổi tiếng với những thảo nguyên cỏ cao.)
  • Iowan (tính từ): thuộc về Iowa.

    • The Iowan accent is often described as flat. (Giọng nói của người Iowa thường được mô tả bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Iowa: cư dân của Iowa.
  • Hawkeye (biệt danh không chính thức): người dân Iowa (thường dùng trong thể thao hoặc văn hóa đại chúng).
    • The Hawkeyes are the University of Iowa's sports teams. (Hawkeyes các đội thể thao của Đại học Iowa.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "Iowan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Iowan". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh như:
    • To be as honest as an Iowan (thành ngữ không chính thức, so sánh với tính trung thực của người dân Iowa).