ayin
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái Hebrew: "Ayin" là tên gọi của chữ cái thứ 16 trong bảng chữ cái tiếng Do Thái (Hebrew), thường được viết dưới dạng chữ cái
עtrong tiếng Hebrew hiện đại.
The Hebrew letter ayin is often transliterated as a silent letter or a voiced pharyngeal fricative. (Chữ cái Hebrew ayin thường được chuyển ngữ như một chữ cái câm hoặc một âm xát họng hữu thanh.)
In the word "Israel" in Hebrew, the letter ayin appears as the first letter. (Trong từ "Israel" trong tiếng Hebrew, chữ cái ayin xuất hiện như chữ cái đầu tiên.)
Ayin trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa: Chữ ayin có ý nghĩa biểu tượng trong Kabbalah (hệ thống thần bí Do Thái), thường liên quan đến khái niệm "thấy" hoặc "nhận thức" vì từ "ayin" trong tiếng Hebrew còn có nghĩa là "mắt".
- In Kabbalistic texts, ayin represents the concept of divine vision. (Trong các văn bản Kabbalah, ayin đại diện cho khái niệm thị giác thần thánh.)
Ayin trong ngôn ngữ học: Ayin là một phụ âm họng (pharyngeal consonant) trong tiếng Hebrew, được phát âm khác với chữ aleph (chữ cái câm).
- The correct pronunciation of ayin requires a constriction of the pharynx. (Phát âm đúng ayin đòi hỏi sự co thắt của họng.)
- Ayin (ע): Ký hiệu chữ cái của ayin trong bảng chữ cái Hebrew.
- Ayin (عين): Trong tiếng Ả Rập, chữ 'ayn (عين) tương đương với ayin trong tiếng Hebrew, cũng là chữ cái thứ 18 trong bảng chữ cái Ả Rập.
- Chữ cái thứ 16: Cách gọi mô tả vị trí của ayin trong bảng chữ cái Hebrew.
- Phụ âm họng: Cách gọi dựa trên đặc điểm ngữ âm của ayin.
- Không có cụm động từ liên quan đến "ayin" vì đây là một danh từ chỉ chữ cái.
Ayin tovah (עין טובה): Thành ngữ tiếng Hebrew có nghĩa là "mắt tốt" hoặc "cái nhìn thiện chí", dùng để chỉ một người nhìn nhận mọi thứ một cách tích cực.
- He always sees the good in others; he has an ayin tovah. (Anh ấy luôn nhìn thấy điều tốt ở người khác; anh ấy có một ayin tovah.)
Ayin hara (עין הרע): Thành ngữ tiếng Hebrew có nghĩa là "mắt ác" hoặc "con mắt độc ác", dùng để chỉ một lời nguyền hoặc sự ghen tị gây hại.
- She believes that someone gave her the ayin hara, causing her bad luck. (Cô ấy tin rằng ai đó đã cho cô ấy ayin hara, gây ra vận xui.)