jan

jan

January is a cold month with short days and long nights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháng Giêng: "jan" dạng viết tắt của "January", tháng đầu tiên trong năm dương lịch, bắt đầu 10 ngày sau ngày đông chí.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi tổ chức Ngày Năm Mới vào ngày 1 tháng Giêng.)
  • (Hạn chót của dự án vào tháng Giêng năm sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jan" trong văn bản hành chính: Thường được dùng để rút gọn ngày tháng trong lịch trình, hợp đồng hoặc biểu mẫu.
    • Please submit the report by 15 jan. (Vui lòng nộp báo cáo trước ngày 15 tháng Giêng.)
Biến thể từ gần giống
  • January (danh từ đầy đủ): tháng Một, tháng Giêng.
    • January is often the coldest month in the Northern Hemisphere. (Tháng Giêng thường tháng lạnh nhấtBắc Bán cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng Một: tháng đầu tiên của năm.
  • Tháng Giêng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho tháng 1 dương lịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "jan".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "jan".