join

/dʤɔin/
Học thuật
Thân thiện
join

He will join the team for practice this afternoon.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Nối, chắp, ghép: Hành động kết nối hai hoặc nhiều vật thể, phần tử riêng biệt thành một thể thống nhất.
    • Gia nhập, trở thành thành viên: Hành động trở thành một phần của một nhóm, tổ chức, hoặc hoạt động.
    • Tham gia, đến cùng: Hành động đi đến cùng tham gia với một người hoặc một nhóm người đangmột nơi hoặc đang làm việc đó.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Gặp nhau, nối liền: Hai hoặc nhiều thứ gặp nhau tại một điểm, tạo thành một sự kết nối.
    • Tham gia vào: Tự nguyện trở thành một phần của một hoạt động đang diễn ra.
  3. Danh từ:

    • Chỗ nối, điểm nối: Điểm hoặc đường tại đó hai hoặc nhiều thứ được kết nối với nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • Please join the two pieces of wood with glue. (Hãy nối hai mảnh gỗ này bằng keo.)
    • She decided to join the environmental club. ( ấy quyết định gia nhập câu lạc bộ môi trường.)
    • I'll join you for lunch in 10 minutes. (Tôi sẽ tham gia cùng bạn ăn trưa trong 10 phút nữa.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The two rivers join near the city. (Hai con sông gặp nhau gần thành phố.)
    • Everyone is welcome to join in the game. (Mọi người đều được chào đón tham gia vào trò chơi.)
  • Danh từ:

    • The join between the two pipes is leaking. (Chỗ nối giữa hai ống nước đang bị rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join forces": Hợp lực, cùng nhau làm việc một mục đích chung.

    • The two companies joined forces to develop the new technology. (Hai công ty đã hợp lực để phát triển công nghệ mới.)
  • "to join hands": Nắm tay nhau; (nghĩa bóng) hợp tác chặt chẽ.

    • The communities joined hands to rebuild after the storm. (Các cộng đồng đã chung tay tái thiết sau cơn bão.)
  • "to join battle": (Văn chương/Quân sự) Bắt đầu giao chiến, tham chiến.

    • The armies joined battle at dawn. (Các đội quân bắt đầu giao chiến vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Joint (n/adj): Khớp nối; chung, cùng nhau.

    • The knee is a complex joint. (Đầu gối một khớp nối phức tạp.)
    • This is our joint project. (Đây dự án chung của chúng tôi.)
  • Joiner (n): Thợ mộc; (thông tục) người thích tham gia nhiều câu lạc bộ.

    • He's a skilled joiner. (Anh ấy một thợ mộc lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Connect, link: Kết nối, liên kết (về vật hoặc trừu tượng).
  • Unite, merge: Hợp nhất, sáp nhập.
  • Enroll, sign up: Đăng ký, ghi danh (để gia nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Join in: Tham gia vào (một hoạt động đang diễn ra).

    • Why don't you join in the singing? (Sao bạn không tham gia hát cùng mọi người?)
  • Join up: Nhập ngũ; kết nối với nhau.

    • He joined up right after graduation. (Anh ấy nhập ngũ ngay sau khi tốt nghiệp.)
    • The dots join up to form a picture. (Các chấm nối với nhau tạo thành một bức tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "If you can't beat them, join them": Nếu không thể đánh bại họ, hãy gia nhập họ (thường dùng khi quyết định tham gia một nhóm đang chiếm ưu thế).

    • Everyone is using the new app, so I guess if you can't beat them, join them. (Mọi người đều dùng ứng dụng mới, vậy tôi đoán nếu không thể đánh bại họ, hãy gia nhập họ.)
  • "Join the club!": (Thành ngữ thông tục) Tôi cũngtrong tình huống tương tự!/Chào mừng đến với hội!

    • "I'm exhausted." – "Join the club! I've been working all night." ("Tôi kiệt sức rồi." – "Tôi cũng thế! Tôi đã làm việc cả đêm.")
join

He will join the team for practice this afternoon.

ngoại động từ
  1. nối lại, chắp, ghép, buộc (cái nọ vào cái kia)
  2. nối liền
    • the road joins the two cities
      con đường nối liền hai thành phố
  3. thắt chặt, hợp nhất, kết hợp, liên hiệp; kết giao, kết thân
    • to join forces with
      hợp lực với
    • to join two persons in marriage
      kết thân hai người trong mối tình vợ chồng
  4. gia nhập, nhập vào, vào
    • to join a party
      gia nhập một đảng
    • to join the army
      vào quân đội, nhập ngũ
  5. tiếp với, gặp; đổ vào (con sông)
    • where the foot-path joins the main road
      nơi con đường nhỏ nối với con đường cái
    • where the Luoc river joins the Red river
      nơi sông Luộc đổ vào sông Hồng
  6. đi theo, đến với, đến gặp; cùng tham gia
    • I'll join you in a few minutes
      độ vài phút nữa tôi sẽ đến với anh
    • would you join us in our picnic?
      anh muốn tham gia cuộc đi chơi ngoài trời với chúng tôi không?
  7. trở về, trở lại
    • to join the regiment
      trở lại trung đoàn (sau ngày nghỉ phép...)
    • to join the ship
      trở về tàu
nội động từ
  1. nối lại với nhau, thắt chặt lại với nhau, kết hợp lại với nhau; liên hiệp với nhau, kết thân với nhau
  2. gặp nhau, nối tiếp nhau
    • parallet lines never join
      hai đường song song không bao giờ gặp nhau
    • where the two rivers join
      nơi hai con sông gặp nhau
  3. tham gia, tham dự, nhập vào, xen vào
    • to join in the conversation
      tham gia vào câu chuyện
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) giáp với nhau, tiếp giáp với nhau
    • the two gardens join
      hai khu vườn tiếp giáp với nhau
  5. (quân sự) nhập ngũ ((cũng) join up)

Idioms

  • to join battle
    bắt đầu giao chiến
  • to join hands
    nắm chặt tay nhau, bắt chặt tay nhau
danh từ
  1. chỗ nối, điểm nối, đường nối