jocose

/dʤə'kous/
tính từ
  1. đùa bỡn, vui đùa; hài hước, khôi hài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "jocose"

jocose
He made a jocose remark that made everyone at the table laugh.