jesuit

/'dʤezjuit/
Học thuật
Thân thiện
jesuit

A Jesuit priest teaches a class in a university lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy tu dòng Tên: Một thành viên của Dòng Tên (Society of Jesus), một hội dòng Công giáo La được thành lập bởi Thánh I-nhã (Ignatius of Loyola), nổi tiếng về hoạt động giáo dục, truyền giáo học thuật.
    • Người giảo quyệt, mưu mô: (Nghĩa phái sinh, thường mang tính tiêu cực) Một người được cho sử dụng sự khôn ngoan, lẽ phức tạp hoặc mánh khóe để đạt được mục đích, thường bị coi đạo đức giả.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Many famous schools and universities around the world were founded by Jesuits. (Nhiều trường học đại học nổi tiếng trên thế giới được thành lập bởi các thầy tu dòng Tên.)
    • He studied philosophy under a Jesuit scholar. (Anh ấy học triết học dưới sự hướng dẫn của một học giả dòng Tên.)
  • Danh từ (nghĩa phái sinh):

    • He argued his case with jesuitical precision, twisting the facts to his advantage. (Anh ta tranh luận vụ việc của mình với sự chính xác kiểu giảo quyệt, bẻ cong sự thật để lợi cho mình.)
    • The politician's jesuit explanation failed to convince the public. (Lời giải thích giả nhân giả nghĩa của chính trị gia đó không thuyết phục được công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ hóa ("Jesuitical" / "jesuitical"): Được dùng như một tính từ để miêu tả những đặc điểm được cho của Dòng Tên hoặc nghĩa phái sinh tiêu cực, như sự tranh luận tinh vi, khắt khe, hoặc giảo quyệt.
    • He is known for his jesuitical attention to doctrinal details. (Ông ấy nổi tiếng sự chú ý tỉ mỉ kiểu dòng Tên đến các chi tiết giáo .)
    • She saw through his jesuitical excuses. ( ấy nhìn thấu những lời bào chữa giảo quyệt của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Jesuitical (adj): (thuộc về) dòng Tên; tính chất giảo quyệt, mập mờ.
  • Jesuitism (n): Tinh thần hoặc nguyên tắc của Dòng Tên; (nghĩa tiêu cực) sự giả nhân giả nghĩa, sự giảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo): Member of the Society of Jesus.
  • Danh từ (nghĩa phái sinh): Casuist (người hay dùng lẽ ngụy biện), hypocrite (kẻ đạo đức giả), schemer (người mưu mô).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Jesuit" khi viết hoa ("Jesuit") thường chỉ thành viên của Dòng Tên.
  • Khi viết thường ("jesuit") hoặc dùngdạng tính từ ("jesuitical"), thường mang nghĩa phái sinh tiêu cực, mô tả sự gian xảo, lẽ mập mờ. Cách dùng này bắt nguồn từ những định kiến lịch sử chống lại Dòng Tên.
  • Trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo nghiêm túc, từ này nên được dùng với nghĩa trung lập chỉ thành viên của dòng tu.
jesuit

A Jesuit priest teaches a class in a university lecture hall.

danh từ
  1. thầy tu dòng Tên
  2. người hay mưu đồ; người hay mập mờ nước đôi
  3. người hay đạo đức giả, người hay giả nhân giả nghĩa; người giảo quyệt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "jesuit"