jiddah

jiddah

A large cargo ship sails into the port of Jiddah.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Jeddah (còn viết Jiddah): Tên một thành phố cảng lớn nằmphía tâyRậpÚt, bên bờ Biển Đỏ, gần thành phố Mecca. Đây cửa ngõ hành hương chính của người Hồi giáo đến Mecca trung tâm thương mại quan trọng.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành phố Jiddah": Dùng để chỉ địa danh cụ thể trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc du lịch.
  • "Cảng Jiddah": Nhấn mạnh chức năng kinh tế giao thương.
Biến thể từ gần giống
  • Jeddah (biến thể chính tả phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Jeddawi (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Jiddah.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm mô tả:
    • "Thành phố cảng Biển Đỏ"
    • "Cửa ngõ Mecca"
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "jiddah" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi qua Jiddah": Trong văn hóa Hồi giáo, cụm này ám chỉ hành trình hành hương (Hajj) đến Mecca.