judah

judah

A shepherd from the tribe of Judah watches over his flock.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Giu-đa (vương quốc cổ): Một vương quốc cổ đạiphía nam Palestine, với trung tâm thành phố Jerusalem. Đây một trong hai vương quốc của người Do Thái sau khi vương quốc Israel thống nhất bị chia cắt. - Giu-đa (nhân vật Kinh Thánh): Người con trai thứ của tổ phụ Giacốp (Jacob) trong Cựu Ước. Ông tổ phụ của một trong mười hai chi tộc Israel, dòng dõi của ông được cho sẽ sinh ra Đấng -si-a (Messiah).

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Giu-đa đã bị người Babylon chinh phục vào năm 586 trước Công nguyên.)
  • (Giu-đa, con trai của Giacốp, một nhân vật quan trọng trong Cựu Ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tribe of Judah": Chi tộc Giu-đa, một trong mười hai chi tộc của Israel, được cho chi tộc vị thế lãnh đạo.
    • The tribe of Judah was known for its warriors and kings, including King David. (Chi tộc Giu-đa nổi tiếng với các chiến binh vua chúa, bao gồm cả Vua Đa-vít.)
  • "the Lion of Judah": Biểu tượng của Chúa Giê-su trong Kitô giáo, ám chỉ dòng dõi Giu-đa quyền năng của Ngài.
    • In Christian theology, Jesus is often called the Lion of Judah. (Trong thần học Kitô giáo, Chúa Giê-su thường được gọi là Sư tử Giu-đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Judahite (danh từ/ tính từ): Người hoặc thuộc về vương quốc Giu-đa.
    • The Judahites were known for their religious traditions. (Người Giu-đa nổi tiếng với các truyền thống tôn giáo của họ.)
  • Judean (danh từ/ tính từ): Thuật ngữ thay thế cho "Judahite", thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa .
    • Judean hills are mentioned in many biblical texts. (Những ngọn đồi Giu-đê được nhắc đến trong nhiều văn bản Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kingdom of Judah: Vương quốc Giu-đa (tên đầy đủ).
  • Southern Kingdom: Vương quốc phía Nam (thuật ngữ lịch sử, đối lập với Vương quốc phía Bắc Israel).
Thành ngữ liên quan
  • "to be from the tribe of Judah": Thuộc về dòng dõi Giu-đa, thường mang ý nghĩa về quyền lực hoặc sự lãnh đạo.
    • He claims to be from the tribe of Judah, a lineage of great kings. (Anh ta tự nhận thuộc về chi tộc Giu-đa, một dòng dõi của các vị vua vĩ đại.)