ida

ida

The IDA provides financial assistance to developing countries for infrastructure projects.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • IDA (Hiệp hội Phát triển Quốc tế): một tổ chức quốc tế trực thuộc Ngân hàng Thế giới (World Bank), chuyên cung cấp các khoản tín dụng hỗ trợ không lãi suất cho các quốc gia nghèo nhất thế giới để thúc đẩy phát triển kinh tế, giảm nghèo cải thiện điều kiện sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The project is funded by a loan from IDA. (Dự án được tài trợ bởi một khoản vay từ IDA.)
    • Vietnam has been a recipient of IDA support for many years. (Việt Nam đã là nước nhận hỗ trợ từ IDA trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IDA funding": nguồn vốn từ IDA.

    • The infrastructure upgrade relies heavily on IDA funding. (Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn từ IDA.)
  • "IDA eligibility": điều kiện đủ tiêu chuẩn nhận hỗ trợ từ IDA.

    • The country's economic progress may affect its IDA eligibility. (Tiến bộ kinh tế của quốc gia có thể ảnh hưởng đến điều kiện đủ tiêu chuẩn nhận hỗ trợ từ IDA.)
Biến thể từ gần giống
  • World Bank (Ngân hàng Thế giới): Tổ chức mẹ IDA một bộ phận.
  • International Financial Institution (Tổ chức Tài chính Quốc tế): Nhóm các tổ chức như Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Từ đồng nghĩa
  • International Development Association: Tên đầy đủ của IDA (Hiệp hội Phát triển Quốc tế). Đây không phải từ đồng nghĩa tên đầy đủ của tổ chức.
Lưu ý
  • "IDA" một từ viết tắt (acronym) luôn được viết hoa. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, bối cảnh liên quan đến tài chính quốc tế, phát triển kinh tế viện trợ.