jimmy

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thanh xà beng nhỏ: "jimmy" một thanh sắt nhỏ, ngắn, thường một đầu cong hoặc dẹt, dùng để cạy, nạy các vật như cửa, nắp hộp, hoặc ổ khóa.
    • Dụng cụ đột nhập: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm, chỉ công cụ để cạy cửa hoặc khóa một cách bất hợp pháp.
  2. Động từ:

    • Cạy, nạy (bằng thanh jimmy): Hành động dùng lực hoặc một dụng cụ (thường thanh jimmy) để mở một vật đó một cách khó khăn hoặc trái phép.
    • Đột nhập: Hành động cạy cửa hoặc khóa để vào một nơi nào đó, thường với mục đích xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The burglar used a jimmy to break into the house. (Tên trộm đã dùng một thanh jimmy để đột nhập vào nhà.)
    • In Britain, a jimmy is often called a jemmy. (Ở Anh, thanh jimmy thường được gọi là jemmy.)
  • Động từ:

    • He jimmied the lock open with a screwdriver. (Anh ta đã cạy ổ khóa ra bằng một cái tuốc vít.)
    • The raccoon jimmied the lid off the garbage can. (Con gấu mèo đã cạy nắp thùng rác ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to jimmy a door/window": cạy cửa/cửa sổ để mở.

    • Thieves jimmied the back door to get in. (Bọn trộm đã cạy cửa sau để vào trong.)
  • "a jimmy bar": thanh jimmy, một tên gọi khác của dụng cụ này.

    • He carried a jimmy bar in his tool kit. (Anh ta mang một thanh jimmy trong bộ dụng cụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Jemmy (danh từ): cách viết phát âm khác của jimmy, phổ biếnAnh.

    • The burglar used a jemmy to break the lock. (Tên trộm dùng một cái jemmy để phá ổ khóa.)
  • Jimmy (tên riêng): cũng một tên gọi thân mật dành cho James, nhưng không liên quan đến nghĩa dụng cụ.

Từ đồng nghĩa
  • Crowbar (danh từ): xà beng, một thanh sắt lớn hơn dùng để cạy.
  • Pry bar (danh từ): thanh nạy, tương tự jimmy nhưng thường dùng trong xây dựng.
  • Prize (động từ): nạy, cạy (dùng lực để mở).
    • He prized the box open with a knife. (Anh ta nạy cái hộp ra bằng dao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jimmy open: cạy mở.

    • The thief jimmied open the safe. (Tên trộm đã cạy mở két sắt.)
  • Jimmy in: cạy để vào.

    • They jimmied in through the window. (Chúng cạy cửa sổ để vào trong.)
Thành ngữ liên quan
  • "To jimmy the lock": một cách nói phổ biến để chỉ hành động cạy khóa.
    • He tried to jimmy the lock but failed. (Anh ta cố cạy khóa nhưng thất bại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

jimmy
A man uses a jimmy to pry open a stuck wooden crate.