jimmy
Định nghĩa
Danh từ:
- Thanh xà beng nhỏ: "jimmy" là một thanh sắt nhỏ, ngắn, thường có một đầu cong hoặc dẹt, dùng để cạy, nạy các vật như cửa, nắp hộp, hoặc ổ khóa.
- Dụng cụ đột nhập: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tội phạm, chỉ công cụ để cạy cửa hoặc khóa một cách bất hợp pháp.
Động từ:
- Cạy, nạy (bằng thanh jimmy): Hành động dùng lực hoặc một dụng cụ (thường là thanh jimmy) để mở một vật gì đó một cách khó khăn hoặc trái phép.
- Đột nhập: Hành động cạy cửa hoặc khóa để vào một nơi nào đó, thường là với mục đích xấu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The burglar used a jimmy to break into the house. (Tên trộm đã dùng một thanh jimmy để đột nhập vào nhà.)
- In Britain, a jimmy is often called a jemmy. (Ở Anh, thanh jimmy thường được gọi là jemmy.)
Động từ:
- He jimmied the lock open with a screwdriver. (Anh ta đã cạy ổ khóa ra bằng một cái tuốc nơ vít.)
- The raccoon jimmied the lid off the garbage can. (Con gấu mèo đã cạy nắp thùng rác ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to jimmy a door/window": cạy cửa/cửa sổ để mở.
- Thieves jimmied the back door to get in. (Bọn trộm đã cạy cửa sau để vào trong.)
"a jimmy bar": thanh jimmy, một tên gọi khác của dụng cụ này.
- He carried a jimmy bar in his tool kit. (Anh ta mang một thanh jimmy trong bộ dụng cụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Jemmy (danh từ): cách viết và phát âm khác của jimmy, phổ biến ở Anh.
- The burglar used a jemmy to break the lock. (Tên trộm dùng một cái jemmy để phá ổ khóa.)
Jimmy (tên riêng): cũng là một tên gọi thân mật dành cho James, nhưng không liên quan đến nghĩa dụng cụ.
Từ đồng nghĩa
- Crowbar (danh từ): xà beng, một thanh sắt lớn hơn dùng để cạy.
- Pry bar (danh từ): thanh nạy, tương tự jimmy nhưng thường dùng trong xây dựng.
- Prize (động từ): nạy, cạy (dùng lực để mở).
- He prized the box open with a knife. (Anh ta nạy cái hộp ra bằng dao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Jimmy open: cạy mở.
- The thief jimmied open the safe. (Tên trộm đã cạy mở két sắt.)
Jimmy in: cạy để vào.
- They jimmied in through the window. (Chúng cạy cửa sổ để vào trong.)
Thành ngữ liên quan
- "To jimmy the lock": một cách nói phổ biến để chỉ hành động cạy khóa.
- He tried to jimmy the lock but failed. (Anh ta cố cạy khóa nhưng thất bại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "jimmy"