amoy

amoy

A child points to the word "Amoy" on a colorful map of language families.

Định nghĩa

Danh từ: - Tiếng Phúc Kiến: "amoy" chỉ một trong các dạng tiếng Trung Quốc được nóitỉnh Phúc Kiến (Fujian), Trung Quốc. Đây một phương ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Mân Nam.

dụ sử dụng
  • (Thế hệ lớn tuổi trong cộng đồng đó vẫn nói tiếng Phúc Kiến.)
  • ( ấy đang học tiếng Phúc Kiến để giao tiếp với ông bà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amoy dialect": phương ngữ Phúc Kiến.

    • The Amoy dialect has many unique tones. (Phương ngữ Phúc Kiến nhiều thanh điệu độc đáo.)
  • "Amoy language": ngôn ngữ Phúc Kiến (thường dùng để chỉ dạng nói của tiếng Mân Namkhu vực Hạ Môn).

    • Amoy language is widely spoken in Fujian and Taiwan. (Ngôn ngữ Phúc Kiến được nói rộng rãiPhúc Kiến Đài Loan.)
Biến thể từ gần giống
  • Amoy (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tiếng Phúc Kiến.

    • The Amoy pronunciation is distinct from Mandarin. (Cách phát âm tiếng Phúc Kiến khác biệt so với tiếng Quan Thoại.)
  • Hokkien: tên gọi khác của cùng phương ngữ này, phổ biếnĐông Nam Á.

    • Hokkien is another term for the Amoy dialect. (Hokkien một thuật ngữ khác cho phương ngữ Phúc Kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Phúc Kiến: tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt cho phương ngữ này.
  • Mân Nam: nhóm ngôn ngữ chứa tiếng Phúc Kiến.
Các cụm từ liên quan
  • Speak Amoy: nói tiếng Phúc Kiến.

    • Many elderly people in the region speak Amoy fluently. (Nhiều người lớn tuổi trong vùng nói tiếng Phúc Kiến trôi chảy.)
  • Amoy-speaking community: cộng đồng nói tiếng Phúc Kiến.

    • The Amoy-speaking community preserves its cultural traditions. (Cộng đồng nói tiếng Phúc Kiến bảo tồn các truyền thống văn hóa của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "amoy" do đây một thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.