imo

imo

IMO ensures the safety of ships at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (viết tắt):
    • IMO viết tắt của International Maritime Organization (Tổ chức Hàng hải Quốc tế), một cơ quan của Liên Hợp Quốc chuyên về các hoạt động hàng hải quốc tế, bao gồm an toàn, an ninh bảo vệ môi trường biển.
dụ sử dụng
  • (IMO đã đưa ra các quy định mới để giảm khí thải từ tàu biển.)
  • (IMO chịu trách nhiệm thiết lập các tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "IMO member states": các quốc gia thành viên của IMO.

    • Vietnam is one of the IMO member states. (Việt Nam một trong các quốc gia thành viên của IMO.)
  • "IMO conventions": các công ước của IMO.

    • The SOLAS convention is an important IMO convention. (Công ước SOLAS một công ước quan trọng của IMO.)
Biến thể từ gần giống
  • IMO (viết tắt không chính thức): Trong văn nói hoặc tin nhắn, "imo" đôi khi còn được dùng như viết tắt của "in my opinion" (theo ý kiến của tôi), nhưng đây cách dùng không chính thức khác với nghĩa chính thứctrên.
    • Imo, this is a bad idea. (Theo tôi, đây một ý tưởng tồi.) — Lưu ý: nghĩa này không phải từ vựng chính thức trong ngữ cảnh hàng hải.
Từ đồng nghĩa
  • International Maritime Organization: Tổ chức Hàng hải Quốc tế (tên đầy đủ).
  • UN maritime agency: cơ quan hàng hải của Liên Hợp Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "IMO" đây danh từ riêng viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "IMO" đây thuật ngữ kỹ thuật.