jam

/dʤæm/
Học thuật
Thân thiện
jam

A child spreads strawberry jam on a slice of toast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mứt (trái cây): Một loại thức ăn ngọt, thường được phết lên bánh mì, làm từ trái cây nấu chín với đường.
    • Sự tắc nghẽn, ùn tắc: Tình trạng nhiều người hoặc phương tiện tập trung dày đặc khiến việc di chuyển trở nên rất khó khăn hoặc dừng hẳn.
    • Tình thế khó khăn, bế tắc: (Thông tục) Một hoàn cảnh khó xử, khó giải quyết.
    • Buổi chơi nhạc ứng tác: (Thông tục, thường trong "jam session") Một buổi biểu diễn nhạc không theo kế hoạch chi tiết, nơi các nhạc công ứng tấu cùng nhau.
  2. Động từ:

    • Ép chặt, kẹp chặt, nhét vào: Hành động đẩy hoặc ấn một vật đó vào một không gian chật hẹp một cách mạnh mẽ hoặc vội vàng.
    • Làm tắc nghẽn, làm kẹt: Gây ra tình trạng ùn tắc hoặc khiến một chế, máy móc bị mắc kẹt không hoạt động được.
    • Ứng tấu, chơi nhạc ứng tác: (Thông tục) Chơi nhạc một cách tự phát, ngẫu hứng, thường cùng với những nhạc công khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I like strawberry jam on my toast. (Tôi thích mứt dâu trên bánh mì nướng.)
    • We were stuck in a traffic jam for two hours. (Chúng tôi bị kẹt trong đám tắc đường hai tiếng đồng hồ.)
    • He's in a real jam because he lost his passport. (Anh ấy đangtrong một tình thế khó khăn thực sự làm mất hộ chiếu.)
    • The musicians had a great jam last night. (Các nhạc công đã một buổi ứng tấu tuyệt vời tối qua.)
  • Động từ:

    • She jammed her clothes into the suitcase. ( ấy nhét quần áo vào vali.)
    • The printer jammed again. (Máy in lại bị kẹt giấy rồi.)
    • The protesters jammed the streets. (Những người biểu tình làm tắc nghẽn các con phố.)
    • They love to jam together on weekends. (Họ thích cùng nhau ứng tấu nhạc vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a jam": ở trong tình thế khó khăn, bế tắc.

    • Can you lend me some money? I'm really in a jam. (Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền không? Tôi thực sự đang gặp khó khăn.)
  • "jam session": buổi hòa nhạc ứng tác, thường nhạc jazz hoặc rock.

    • The club is famous for its Friday night jam sessions. (Câu lạc bộ nổi tiếng với những buổi ứng tấu vào tối thứ Sáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jam-packed (adj): chật ních, chật cứng người hoặc đồ vật.

    • The stadium was jam-packed for the final match. (Sân vận động chật ních người cho trận chung kết.)
  • Logjam (n): sự tắc nghẽn (nghĩa đen: kẹt gỗ; nghĩa bóng: bế tắc trong đàm phán, tiến trình).

    • The peace talks have reached a political logjam. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã rơi vào thế bế tắc chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mứt): Preserve, conserve, jelly.
  • Danh từ (tắc nghẽn): Congestion, gridlock, bottleneck.
  • Danh từ (khó khăn): Predicament, fix, dilemma.
  • Động từ (nhét): Stuff, cram, squeeze.
  • Động từ (làm kẹt): Block, obstruct, clog.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jam on: đạp/ấn mạnh đột ngột (phanh, còi).

    • He had to jam on the brakes to avoid the dog. (Anh ấy phải đạp phanh gấp để tránh con chó.)
  • Jam something up: làm hỏng, làm tắc nghẽn cái đó.

    • Be careful not to jam up the paper shredder. (Cẩn thận đừng làm kẹt máy hủy giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Money for jam/old rope: (Tiếng Anh Anh) Việc dễ kiếm tiền, tiền kiếm được dễ dàng.

    • Getting paid to test video games is money for jam! (Được trả tiền để thử nghiệm trò chơi điện tử thật kiếm tiền dễ dàng!)
  • Jam tomorrow: Lời hứa hẹn về phần thưởng, lợi ích trong tương lai (thường không thực tế hoặc không bao giờ đến).

    • The politicians are always offering us jam tomorrow. (Các chính trị gia luôn hứa hẹn với chúng ta những điều tốt đẹp trong tương lai xa vời.)
jam

A child spreads strawberry jam on a slice of toast.

danh từ
  1. mứt

Idioms

  • real jam
    (từ lóng) điều khoái trá, điều hết sức thú vị
danh từ
  1. sự kẹp chặt, sự ép chặt
  2. sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét
  3. đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn
    • traffic jam
      đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
  4. sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...)
  5. (thông tục) tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc
  6. (raddiô) nhiễu (lúc thu)
ngoại động từ
  1. ép chặt, kẹp chặt
    • to jam one's finger in the door
      kẹp ngón tay ở cửa
  2. ((thường) + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt
  3. làm tắc nghẽn (đường ...)
  4. (kỹ thuật) làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn
    • to jam the brake
      hãm kẹt phanh lại
  5. (raddiô) phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...)
nội động từ
  1. bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...)
  2. bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja)