malin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tinh quái, láu lỉnh, láu cá: Chỉ sự thông minh, nhanh trí một cách tinh ranh, khôn ngoan, đôi khi hơi xảo quyệt.
- Ác tính (trong y học): Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc khối u có tính chất nguy hiểm, phát triển nhanh và khó chữa.
- Hiểm độc, thâm hiểm (từ cũ, nghĩa cũ): Chỉ ý đồ hoặc hành động xấu xa, độc ác.
Danh từ (giống đực: un malin):
- Người tinh quái, người láu lỉnh: Chỉ một người có tính cách thông minh, khôn ngoan và tinh ranh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un regard malin. (Cậu ấy có ánh mắt tinh quái.)
- C'est une tumeur maligne. (Đó là một khối u ác tính.)
- Une suggestion maline. (Một đề nghị khôn ngoan/láu cá.)
Danh từ:
- C'est un petit malin ! (Nó là một đứa bé láu lỉnh!)
- Il faut être un malin pour résoudre cette énigme. (Phải là một người thông minh mới giải được câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ce n'est pas malin !" (thân mật): Dùng để chỉ trích một hành động thiếu suy nghĩ, dại dột hoặc không khôn ngoan.
- Conduire si vite, ce n'est pas malin ! (Lái xe nhanh thế, thật là dại dột!)
"L'esprit malin": Ám chỉ ma quỷ, quỷ sứ (theo nghĩa bóng hoặc tôn giáo).
- Résister aux tentations de l'esprit malin. (Chống lại những cám dỗ của quỷ sứ.)
Biến thể và từ gần giống
Maligne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "malin".
- Une fille maligne. (Một cô gái láu lỉnh.)
Malignement (trạng từ): Một cách tinh quái, một cách ác ý.
- Il a souri malignement. (Anh ta cười một cách tinh quái.)
Malice (danh từ giống cái): Sự tinh nghịch, sự láu lỉnh.
- Il a fait cela par malice. (Nó làm điều đó vì tính tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
- Rusé: Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- Astucieux: Khôn ngoan, mưu trí.
- Futé (thân mật): Nhanh trí, láu.
- Méchant: Độc ác, xấu xa (gần nghĩa với nghĩa cũ "hiểm độc").
Từ trái nghĩa
- Bête: Ngu ngốc.
- Simplet: Chất phác, khờ khạo.
- Bénin (trong y học): Lành tính.
tính từ
- tinh quái; láu lỉnh, láu cá
- Un sourire malinnụ cười tinh quái
- Un enfant malinđứa trẻ láu cá
- (y học) ác tính
- Tumeur maligneu ác tính
- (từ cũ, nghĩa cũ) hiểm độc, thâm hiểm
- (từ cũ, nghĩa cũ) độc hại
- ce n'est pas malin(thân mật) không khó, dễ thôi
- l'esprit malinqủy sứ
danh từ
- người tinh quái; người láu lĩnh, người láu cá