malin

Học thuật
Thân thiện
malin

Le renard malin observe le poulailler depuis les buissons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tinh quái, láu lỉnh, láu cá: Chỉ sự thông minh, nhanh trí một cách tinh ranh, khôn ngoan, đôi khi hơi xảo quyệt.
    • Ác tính (trong y học): Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc khối u tính chất nguy hiểm, phát triển nhanh khó chữa.
    • Hiểm độc, thâm hiểm (từ , nghĩa ): Chỉ ý đồ hoặc hành động xấu xa, độc ác.
  2. Danh từ (giống đực: un malin):

    • Người tinh quái, người láu lỉnh: Chỉ một người tính cách thông minh, khôn ngoan tinh ranh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un regard malin. (Cậu ấy ánh mắt tinh quái.)
    • C'est une tumeur maligne. (Đómột khối u ác tính.)
    • Une suggestion maline. (Một đề nghị khôn ngoan/láu cá.)
  • Danh từ:

    • C'est un petit malin ! (một đứa bé láu lỉnh!)
    • Il faut être un malin pour résoudre cette énigme. (Phảimột người thông minh mới giải được câu đố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ce n'est pas malin !" (thân mật): Dùng để chỉ trích một hành động thiếu suy nghĩ, dại dột hoặc không khôn ngoan.

    • Conduire si vite, ce n'est pas malin ! (Lái xe nhanh thế, thật là dại dột!)
  • "L'esprit malin": Ám chỉ ma quỷ, quỷ sứ (theo nghĩa bóng hoặc tôn giáo).

    • Résister aux tentations de l'esprit malin. (Chống lại những cám dỗ của quỷ sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maligne (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "malin".

    • Une fille maligne. (Một cô gái láu lỉnh.)
  • Malignement (trạng từ): Một cách tinh quái, một cách ác ý.

    • Il a souri malignement. (Anh ta cười một cách tinh quái.)
  • Malice (danh từ giống cái): Sự tinh nghịch, sự láu lỉnh.

    • Il a fait cela par malice. ( làm điều đó tính tinh nghịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Rusé: Xảo quyệt, quỷ quyệt.
  • Astucieux: Khôn ngoan, mưu trí.
  • Futé (thân mật): Nhanh trí, láu.
  • Méchant: Độc ác, xấu xa (gần nghĩa với nghĩa "hiểm độc").
Từ trái nghĩa
  • Bête: Ngu ngốc.
  • Simplet: Chất phác, khờ khạo.
  • Bénin (trong y học): Lành tính.
malin

Le renard malin observe le poulailler depuis les buissons.

tính từ
  1. tinh quái; láu lỉnh, láu cá
    • Un sourire malin
      nụ cười tinh quái
    • Un enfant malin
      đứa trẻ láu cá
  2. (y học) ác tính
    • Tumeur maligne
      u ác tính
  3. (từ , nghĩa ) hiểm độc, thâm hiểm
  4. (từ , nghĩa ) độc hại
    • ce n'est pas malin
      (thân mật) không khó, dễ thôi
    • l'esprit malin
      qủy sứ
danh từ
  1. người tinh quái; người láu lĩnh, người láu cá