john deere

john deere

John Deere invented a steel plow that could cut through tough prairie soil.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- John Deere: Tên của một nhà công nghiệp người Mỹ (1804-1886), người đã chế tạo ra những chiếc máy cày phù hợp để canh tác trên đất thảo nguyên.

dụ sử dụng
  • John Deere invented the steel plow that revolutionized farming in the American Midwest.
    (John Deere đã phát minh ra máy cày thép, thứ đã cách mạng hóa nông nghiệpvùng Trung Tây Hoa Kỳ.)

  • The company named after John Deere is now a leading manufacturer of agricultural machinery.
    (Công ty mang tên John Deere hiện nhà sản xuất máy móc nông nghiệp hàng đầu.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Deere" thường được dùng để chỉ thương hiệu máy móc nông nghiệp thiết bị xây dựng, ngoài việc chỉ người sáng lập.
    • The farmer bought a new John Deere tractor. (Người nông dân đã mua một chiếc máy kéo John Deere mới.)
Biến thể từ gần giống
  • John Deere (danh từ riêng): Cũng có thể được dùng như một tính từ để mô tả sản phẩm của công ty này.
    • John Deere equipment is known for its durability. (Thiết bị John Deere nổi tiếng về độ bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Nhà phát minh máy cày: plow inventor (nhà phát minh máy cày).
    • Thương hiệu nông nghiệp: agricultural brand (thương hiệu nông nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.