jointure

/jointure/
Học thuật
Thân thiện
jointure

The jointure of the two rivers creates a wide, calm waterway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Luật pháp lịch sử) Tài sản hôn nhân: Một tài sản hoặc bất động sản được chuyển giao cho người vợ tương lai như một phần của thỏa thuận hôn nhân, để ta quyền sở hữu hưởng lợi sau khi chồng qua đời, thay thế cho quyền hưởng của hồi môn (dower) theo luật định.
    • Sự kết hợp, sự hợp nhất: (Nghĩa , ít dùng) Hành động hoặc kết quả của việc trở thành một thể thống nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính - Luật pháp):

    • The marriage contract included a generous jointure for the bride. (Hợp đồng hôn nhân bao gồm một khoản tài sản hôn nhân hào phóng cho cô dâu.)
    • Upon his death, the estate passed to his widow according to the terms of her jointure. (Khi ông qua đời, bất động sản được chuyển cho người vợ góa theo các điều khoản trong tài sản hôn nhân của .)
  • Danh từ (Nghĩa ):

    • The jointure of the two kingdoms brought peace to the region. (Sự hợp nhất của hai vương quốc đã mang lại hòa bình cho khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To settle a jointure on someone": (Cụm động từ pháp ) Thiết lập một tài sản hôn nhân cho ai đó, thường cho người vợ tương lai.
    • The duke settled a substantial jointure on his future duchess. (Công tước đã thiết lập một tài sản hôn nhân đáng kể cho nữ công tước tương lai của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Jointured (Tính từ): Được hưởng hoặc được bảo đảm bởi một tài sản hôn nhân.
    • She was a jointured widow, secure in her finances. ( ấy một góa phụ được hưởng tài sản hôn nhân, an toàn về tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Marriage settlement (n): Thỏa thuận tài sản hôn nhân (nghĩa rộng hiện đại hơn).
  • Dower (n): Phần tài sản của chồng để lại cho vợ theo luật định (khác với jointure theo thỏa thuận).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ jointure chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các văn bản pháp cổ liên quan đến luật tài sản hôn nhân của Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường. Nghĩa về "sự hợp nhất" gần như đã lỗi thời.
jointure

The jointure of the two rivers creates a wide, calm waterway.

danh từ
  1. tài sản của chồng để lại (cho vợ sau khi chết)
ngoại động từ
  1. tài sản để lại cho (vợ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống