jointure

/jointure/
danh từ
  1. tài sản của chồng để lại (cho vợ sau khi chết)
ngoại động từ
  1. tài sản để lại cho (vợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

jointure
The jointure of the two rivers creates a wide, calm waterway.