john dewey
Định nghĩa
Danh từ riêng: - John Dewey: Tên của một triết gia người Mỹ theo chủ nghĩa thực dụng, sống từ năm 1859 đến năm 1952. Ông nổi tiếng với việc ủng hộ và phát triển nền giáo dục tiến bộ (progressive education), nhấn mạnh vào học tập qua trải nghiệm thực tế và vai trò trung tâm của người học.
Ví dụ sử dụng
- (John Dewey tin rằng giáo dục nên dựa trên những trải nghiệm thực tế trong cuộc sống.)
- (Triết lý của John Dewey đã ảnh hưởng lớn đến các phương pháp giảng dạy hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deweyan": tính từ dùng để mô tả các ý tưởng hoặc phương pháp liên quan đến triết lý của John Dewey.
- The Deweyan approach to education focuses on active learning. (Cách tiếp cận Deweyan đối với giáo dục tập trung vào học tập chủ động.)
"Dewey's pragmatism": chủ nghĩa thực dụng của Dewey, một học thuyết triết học coi trọng tính thực tiễn và kết quả của hành động.
- Dewey's pragmatism argues that ideas are tools for solving problems. (Chủ nghĩa thực dụng của Dewey cho rằng ý tưởng là công cụ để giải quyết vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Deweyan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến John Dewey.
- The Deweyan theory of democracy emphasizes participation. (Lý thuyết Deweyan về dân chủ nhấn mạnh sự tham gia.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh)
- Nhà giáo dục tiến bộ: progressive educator (chỉ vai trò của Dewey).
- Triết gia thực dụng: pragmatic philosopher (chỉ lĩnh vực triết học của Dewey).
Các cụm từ liên quan
- Progressive education: giáo dục tiến bộ, một phong trào giáo dục mà Dewey là người tiên phong.
- Progressive education, as advocated by John Dewey, focuses on learning by doing. (Giáo dục tiến bộ, như John Dewey ủng hộ, tập trung vào học qua làm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "John Dewey". Tuy nhiên, thuật ngữ "learning by doing" (học qua làm) thường được gắn với triết lý của ông.
- Learning by doing is a core principle of John Dewey's educational philosophy. (Học qua làm là nguyên lý cốt lõi trong triết lý giáo dục của John Dewey.)