jnd
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngưỡng khác biệt vừa đủ (just noticeable difference): Trong tâm lý vật lý (psychophysics), "jnd" là sự khác biệt nhỏ nhất giữa hai kích thích mà một người có thể phát hiện ra trong 50% số lần thử nghiệm (có kiểm soát chặt chẽ). Nói cách khác, đây là mức chênh lệch tối thiểu giữa hai tín hiệu (ví dụ: âm thanh, ánh sáng, trọng lượng) để người quan sát cảm nhận được sự khác biệt một cách đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The jnd for sound intensity is about 1 decibel under ideal conditions. (Ngưỡng khác biệt vừa đủ cho cường độ âm thanh là khoảng 1 decibel trong điều kiện lý tưởng.)
- Researchers measured the jnd of weight by asking participants to compare two objects. (Các nhà nghiên cứu đo ngưỡng khác biệt vừa đủ của trọng lượng bằng cách yêu cầu người tham gia so sánh hai vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"jnd as a unit of measurement": "jnd" đôi khi được dùng như một đơn vị đo lường không chính thức trong tâm lý vật lý để so sánh các mức kích thích.
- The brightness of the lamp was increased by three jnds before the subject noticed a difference. (Độ sáng của đèn được tăng thêm ba ngưỡng khác biệt vừa đủ trước khi đối tượng nhận thấy sự khác biệt.)
"Weber-Fechner law and jnd": Định luật Weber-Fechner liên quan đến "jnd", phát biểu rằng sự thay đổi kích thích cần thiết để tạo ra một "jnd" tỉ lệ thuận với cường độ kích thích ban đầu.
- According to the Weber-Fechner law, the jnd for sound increases as the background noise gets louder. (Theo định luật Weber-Fechner, ngưỡng khác biệt vừa đủ cho âm thanh tăng lên khi tiếng ồn nền trở nên lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Just noticeable difference (viết tắt: jnd): Đây là dạng đầy đủ của "jnd", thường được dùng trong văn bản học thuật.
- The just noticeable difference in weight is about 2% of the original mass. (Ngưỡng khác biệt vừa đủ trong trọng lượng là khoảng 2% khối lượng ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Difference threshold: ngưỡng khác biệt (thuật ngữ đồng nghĩa với "jnd").
- The difference threshold for pitch is very small in trained musicians. (Ngưỡng khác biệt cho cao độ rất nhỏ ở các nhạc sĩ được đào tạo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "jnd" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.