inosine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Inosine: Một nucleoside được hình thành từ quá trình khử amin của adenosine. Chất này được sử dụng trong cấy ghép thận để cung cấp một nguồn đường tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- (Inosine thường được sử dụng trong nghiên cứu y học để nghiên cứu chức năng thận.)
- (Bệnh nhân được truyền inosine để hỗ trợ nhu cầu trao đổi chất trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inosine monophosphate" (IMP): Một dẫn xuất của inosine, là tiền chất trong quá trình tổng hợp purine.
- Inosine monophosphate plays a key role in cellular energy metabolism. (Inosine monophosphate đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất năng lượng của tế bào.)
"Inosine triphosphate" (ITP): Một nucleotide hiếm gặp, có thể tích tụ trong một số bệnh lý.
- Elevated levels of inosine triphosphate are linked to certain genetic disorders. (Mức inosine triphosphate tăng cao có liên quan đến một số rối loạn di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Inosinic acid (axit inosinic): Một hợp chất liên quan, là dạng axit của inosine.
- Inosinic acid is a precursor to inosine in biochemical pathways. (Axit inosinic là tiền chất của inosine trong các con đường sinh hóa.)
Inosine-5'-phosphate: Một dạng phosphoryl hóa của inosine.
- Inosine-5'-phosphate is involved in the synthesis of nucleic acids. (Inosine-5'-phosphate tham gia vào quá trình tổng hợp axit nucleic.)
Từ đồng nghĩa
- Hypoxanthine riboside: Tên gọi khác của inosine dựa trên cấu trúc hóa học.
- Hypoxanthine riboside is another term for inosine. (Hypoxanthine riboside là một thuật ngữ khác để chỉ inosine.)
Các cụm từ liên quan
- Inosine supplementation: Bổ sung inosine.
- Inosine supplementation is sometimes used in sports nutrition. (Việc bổ sung inosine đôi khi được sử dụng trong dinh dưỡng thể thao.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inosine".