joss

/dʤɔs/
Học thuật
Thân thiện
joss

A small joss sits on a shelf in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần, thần tượng: Chỉ một vị thần hoặc một bức tượng thần được thờ cúng, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They placed offerings in front of the joss. (Họ đặt đồ cúng trước bức tượng thần.)
    • The temple houses an ancient joss. (Ngôi đền thờ một vị thần cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "joss stick": một loại nhang (hương) dùng trong nghi lễ thờ cúng.
    • The air was thick with the smell of burning joss sticks. (Không khí đặc quánh mùi nhang đang cháy.) Lưu ý: "Joss stick" một từ ghép, được liệt kêđây chứa từ "joss".
Biến thể từ gần giống
  • Joss house (n): từ chỉ một ngôi đền thờ thần của người Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Idol: thần tượng, vật thờ.
  • Deity: thần linh.
joss

A small joss sits on a shelf in a quiet room.

danh từ
  1. thần (ở Trung quốc)

Từ gần giống

Từ chứa "joss"

Từ có nhắc đến "joss"