jess

/dʤes/
danh từ
  1. dây buộc chân (chim ưng săn)
ngoại động từ
  1. buộc dây chân vào (chim ưng săn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "jess"

jess
A falconer attaches a jess to the hawk's leg.