jess
/dʤes/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây buộc chân (chim ưng săn): Một sợi dây da ngắn, thường có đôi, được buộc vào chân của chim ưng săn (falconry) để người huấn luyện có thể giữ và kiểm soát con chim.
Ngoại động từ:
- Buộc dây chân vào (chim ưng săn): Hành động gắn dây buộc chân (jess) vào chân của một con chim ưng săn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The falconer checked the leather jesses before releasing the hawk. (Người huấn luyện chim ưng kiểm tra những sợi dây da buộc chân trước khi thả con diều hâu ra.)
- A well-made jess is essential for the safety of the bird. (Một sợi dây buộc chân được làm tốt là điều cần thiết cho sự an toàn của con chim.)
Ngoại động từ:
- The apprentice learned how to properly jess a young falcon. (Người học việc được học cách buộc dây chân đúng cách cho một con chim cắt non.)
- After the bath, she carefully jessed the bird again. (Sau khi tắm, cô ấy cẩn thận buộc lại dây chân cho con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In jesses": Đang được buộc dây chân, trong tình trạng bị kiểm soát bởi dây buộc.
- The bird remained calm while in jesses. (Con chim vẫn bình tĩnh khi đang bị buộc dây chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Jessed (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được buộc dây chân.
- The jessed hawk waited patiently on the glove. (Con diều hâu đã được buộc dây chân kiên nhẫn chờ đợi trên găng tay.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Tether, leash (dây buộc, dây xích) - nhưng đây là những từ chung chung, "jess" là thuật ngữ chuyên dụng trong môn nuôi chim ưng săn (falconry).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành riêng với từ "jess")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jess")
danh từ
- dây buộc chân (chim ưng săn)
ngoại động từ
- buộc dây chân vào (chim ưng săn)