ass
/æs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lừa: Một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, thường nhỏ hơn ngựa và có đôi tai dài.
- Người ngu ngốc, người đần độn: (Thông tục, mang tính xúc phạm) Dùng để chỉ một người ngốc nghếch, hành động ngu xuẩn hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Động vật):
- The farmer uses an ass to carry heavy loads. (Người nông dân dùng một con lừa để chở đồ nặng.)
- An ass is known for its stubbornness. (Một con lừa được biết đến vì sự bướng bỉnh của nó.)
Danh từ (Chỉ người):
- Don't be such an ass; apologize to her. (Đừng có ngu ngốc như vậy; hãy xin lỗi cô ấy đi.)
- He made a decision like an ass and lost all his money. (Hắn ta đã đưa ra quyết định ngu ngốc và mất hết tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an ass of oneself": hành động một cách ngu ngốc khiến bản thân trở nên lố bịch, thành trò cười.
- He got drunk and made an ass of himself at the party. (Anh ta say rượu và hành động lố bịch trong bữa tiệc.)
"to play (act) the ass": giả vờ ngốc nghếch, làm bộ ngốc.
- Stop playing the ass and be serious for a moment. (Đừng giả vờ ngốc nữa và nghiêm túc một chút đi.)
Biến thể và từ gần giống
Jackass (n): (Thông tục) lừa đực; kẻ ngu ngốc, ngớ ngẩn.
- That jackass parked his car in the middle of the road. (Tên ngốc đó đậu xe giữa đường.)
Asshole (n): (Thô tục, xúc phạm nặng) kẻ đáng khinh, kẻ tồi tệ.
- He was a real asshole to his employees. (Hắn ta là một kẻ thực sự tồi tệ với nhân viên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Donkey (n): con lừa (nghĩa đen, trung lập hơn).
- Fool (n): kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Idiot (n): thằng ngốc, kẻ đần độn.
Thành ngữ liên quan
"Work one's ass off": (Thông tục) làm việc cực kỳ chăm chỉ, vất vả.
- I've been working my ass off all week to finish this project. (Tôi đã làm việc cật lực cả tuần để hoàn thành dự án này.)
"Kick ass": (Thông tục) rất mạnh mẽ, tuyệt vời; hoặc đánh bại ai đó dễ dàng.
- This new video game really kicks ass! (Trò chơi điện tử mới này thực sự tuyệt vời!)
- Our team kicked ass in the competition. (Đội của chúng tôi đã đánh bại đối thủ dễ dàng trong cuộc thi.)
danh từ
- con lừa
- người ngu, người đần độn
- to play (act) the asslàm bộ ngu
- to make an ass of oneselflố bịch, làm trò cười cho thiên hạ