ass

/æs/
danh từ
  1. con lừa
  2. người ngu, người đần độn
    • to play (act) the ass
      làm bộ ngu
    • to make an ass of oneself
      lố bịch, làm trò cười cho thiên hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ass"