aten
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần Mặt Trời (hoặc đĩa mặt trời): "Aten" là tên gọi của vị thần mặt trời (hay đĩa mặt trời) trong tôn giáo độc thần dưới triều đại của Pharaoh Akhenaten ở Ai Cập cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- (Pharaoh Akhenaten đã giới thiệu một tôn giáo mới tập trung vào thần Aten.)
- (Thần Aten được miêu tả như một đĩa mặt trời với các tia sáng kết thúc bằng những bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atenism": chủ nghĩa thờ thần Aten, một hệ thống tín ngưỡng độc thần dưới thời Akhenaten.
- Atenism challenged the traditional polytheistic beliefs of ancient Egypt. (Chủ nghĩa thờ thần Aten đã thách thức các tín ngưỡng đa thần truyền thống của Ai Cập cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Atenism (danh từ): chủ nghĩa thờ thần Aten.
- Atenist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa thờ thần Aten; thuộc về chủ nghĩa thờ thần Aten.
Từ đồng nghĩa
- Solar deity: thần mặt trời (khái niệm chung, không riêng cho Ai Cập).
- Sun god: thần mặt trời (thường dùng trong các tôn giáo cổ đại).
Các cụm từ liên quan
- Cult of Aten: giáo phái thờ thần Aten.
- The cult of Aten was established by Akhenaten in the 14th century BCE. (Giáo phái thờ thần Aten được Akhenaten thành lập vào thế kỷ 14 trước Công nguyên.)
Thành ngữ liên quan
- "Aten's rays": tia sáng của thần Aten (một biểu tượng nghệ thuật phổ biến trong thời kỳ Amarna).
- The art of the Amarna period often shows Aten's rays extending down to the royal family. (Nghệ thuật thời kỳ Amarna thường thể hiện các tia sáng của thần Aten chiếu xuống gia đình hoàng gia.)