idun
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Idun (còn được viết là Iðunn) là một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu, được biết đến là nữ thần của mùa xuân và sự trẻ trung. Bà là vợ của thần Bragi (thần thi ca) và là người giữ những quả táo vàng thần kỳ. Những quả táo này có khả năng duy trì sự trẻ trung vĩnh cửu cho các vị thần Bắc Âu; nếu thiếu chúng, các vị thần sẽ già đi và mất sức mạnh. - Vai trò: Idun đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự bất tử của các vị thần Asgard. Bà thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại như một biểu tượng của sự sống, sự tái sinh và vẻ đẹp mùa xuân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- In Norse mythology, Idun guards the apples of youth. (Trong thần thoại Bắc Âu, Idun canh giữ những quả táo của tuổi trẻ.)
- The story of Idun and her apples is a key myth about the gods' immortality. (Câu chuyện về Idun và những quả táo của bà là một huyền thoại quan trọng về sự bất tử của các vị thần.)
- When Loki tricked Idun and took her apples, the gods began to age rapidly. (Khi Loki lừa Idun và lấy đi những quả táo của bà, các vị thần bắt đầu già đi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The abduction of Idun": Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về Idun, kể về việc thần Loki bị ép buộc phải dụ Idun ra khỏi Asgard để giao nộp cho người khổng lồ Thjazi, dẫn đến việc các vị thần mất đi nguồn trẻ trung.
- The abduction of Idun is a classic tale of betrayal and rescue in Norse mythology. (Việc bắt cóc Idun là một câu chuyện kinh điển về sự phản bội và giải cứu trong thần thoại Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Iðunn: Cách viết cổ hơn và phổ biến trong các văn bản gốc tiếng Bắc Âu cổ.
- Iduna: Một biến thể hiện đại hơn, đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học.
- Goddess of youth: Nữ thần tuổi trẻ (mô tả chức năng của Idun).
- Apple-keeper: Người giữ táo (mô tả vai trò của Idun).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thần thoại)
- Nữ thần mùa xuân: Mô tả chức năng chính của Idun.
- Người giữ táo vàng: Nhấn mạnh vào vật phẩm thần kỳ mà bà canh giữ.
- Vợ của Bragi: Nhấn mạnh vào mối quan hệ gia đình trong thần thoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến Idun vì đây là danh từ riêng từ thần thoại. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động của bà:
- Guard over: canh giữ.
- Idun guards over the apples of immortality. (Idun canh giữ những quả táo bất tử.)
- Nurture: nuôi dưỡng (ám chỉ việc bà duy trì sự sống cho các vị thần).
- Idun nurtures the gods with her apples. (Idun nuôi dưỡng các vị thần bằng những quả táo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "The apples of Idun": Thành ngữ ám chỉ nguồn gốc của sự trẻ trung, sức sống hoặc bất kỳ thứ gì duy trì sự tươi mới.
- For the team, their star player was the apples of Idun, keeping their hopes alive. (Đối với đội, cầu thủ ngôi sao của họ như những quả táo của Idun, giữ cho hy vọng của họ luôn sống động.)
- "To lose one's Idun": Một cách nói ẩn dụ (hiếm gặp) để chỉ việc mất đi nguồn năng lượng, sức trẻ hoặc điều gì đó quý giá.