iodine-131
Định nghĩa
Danh từ: - Iodine-131 là một đồng vị phóng xạ nặng của nguyên tố iốt, có chu kỳ bán rã là 8 ngày. Chất này được sử dụng dưới dạng muối natri để chẩn đoán bệnh tuyến giáp và điều trị bướu cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Các bác sĩ sử dụng iodine-131 để điều trị cường giáp.)
- (Một liều nhỏ iodine-131 có thể giúp phát hiện ung thư tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Iodine-131 therapy": liệu pháp điều trị bằng iodine-131, thường dùng để tiêu diệt các tế bào tuyến giáp bất thường.
- The patient underwent iodine-131 therapy for Graves' disease. (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp iodine-131 cho bệnh Basedow.)
"Iodine-131 uptake test": xét nghiệm đo sự hấp thụ iodine-131 của tuyến giáp, giúp đánh giá chức năng tuyến giáp.
- The iodine-131 uptake test showed an overactive thyroid. (Xét nghiệm hấp thụ iodine-131 cho thấy tuyến giáp hoạt động quá mức.)
Biến thể và từ gần giống
- Iodine-123: một đồng vị phóng xạ khác của iốt, có chu kỳ bán rã ngắn hơn (13 giờ), cũng được dùng trong chẩn đoán hình ảnh.
- Radioiodine: thuật ngữ chung chỉ các đồng vị phóng xạ của iốt, bao gồm iodine-131.
- Radioiodine therapy is a common treatment for thyroid disorders. (Liệu pháp radioiodine là một phương pháp điều trị phổ biến cho các rối loạn tuyến giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Radioactive iodine: iốt phóng xạ, dùng để chỉ bất kỳ đồng vị phóng xạ nào của iốt.
- I-131: ký hiệu viết tắt của iodine-131.
Các cụm từ liên quan
Half-life: chu kỳ bán rã, thời gian để một nửa lượng chất phóng xạ phân rã.
- Iodine-131 has a half-life of 8.02 days. (Iodine-131 có chu kỳ bán rã là 8,02 ngày.)
Sodium iodide (I-131): dạng muối natri của iodine-131, thường được dùng trong y học.
- Sodium iodide (I-131) is administered orally for treatment. (Natri iodide (I-131) được dùng đường uống để điều trị.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến iodine-131 do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.