oublie

Học thuật
Thân thiện
oublie

Une oublie est une fine pâtisserie ronde et croustillante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh quế: Một loại bánh ngọt mỏng, giòn, thường hình tròn các ô vuông nổi, được nướng giữa hai tấm kim loại rãnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • À la foire, elle a acheté une oublie saupoudrée de sucre. (Ở hội chợ, ấy đã mua một chiếc bánh quế rắc đường.)
    • Les oublies étaient souvent vendues par des marchands ambulants au Moyen Âge. (Bánh quế thường được bán bởi những người bán hàng rong vào thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oublie"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng từ "gaufre" để chỉ bánh quế.
    • Ce que nous appelons aujourd'hui une gaufre était autrefois une oublie. (Thứ ngày nay chúng ta gọi là 'gaufre' ngày xưa được gọi là 'oublie'.)
Biến thể từ gần giống
  • Oublieux/Oublieuse (tính từ): hay quên, đãng trí. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng gốc động từ "oublier" - quên).
  • Gaufre (danh từ giống cái): bánh quế (từ hiện đại, đồng nghĩa).
  • Gaufrier (danh từ giống đực): khuôn làm bánh quế.
Từ đồng nghĩa
  • Gaufre: bánh quế (từ thông dụng hiện nay).
Lưu ý
  • Từ "oublie" này không nên nhầm lẫn với động từ "oublier" (quên) hay các dạng của . Đâymột danh từ riêng biệt chỉ một loại bánh.
  • Trong văn chương hoặc văn bản lịch sử, bạn có thể gặp từ này để mô tả một món ăn cổ.
oublie

Une oublie est une fine pâtisserie ronde et croustillante.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) bánh quế