able

/'eibl/
Học thuật
Thân thiện
able

Un homme utilise un câble pour charger son téléphone portable.

Định nghĩa
  1. Hậu tố (Suffixe):
    • Có thể, khả năng: "-able" là một hậu tố tiếng Pháp được thêm vào cuối gốc động từ để tạo thành tính từ, mang nghĩa "có thể bị/được" thực hiện hành động đó. Tính từ mô tả một đặc tính hoặc khả năng tiềm tàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (được tạo thành từ hậu tố -able):
    • Ce document est consultable en ligne. (Tài liệu này có thể tham khảo được trực tuyến.)
    • Cette décision est acceptable pour tout le monde. (Quyết định này có thể chấp nhận được đối với mọi người.)
    • Ces fruits ne sont plus mangeables. (Những trái cây này không có thể ăn được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "-able" với gốc động từ: Hầu hết các tính từ kết thúc bằng "-able" đều bắt nguồn từ một động từ. Ví dụ: (giặt) -> (có thể giặt được).
  • Nghĩa bị động thường gặp: Tính từ "-able" thường mang nghĩa bị động, diễn tả điều đó "có thể bị" tác động. Ví dụ: (một cuốn sách có thể đọc được/có thể bị đọc).
  • Biến thể chính tả "-ible": Trong một số trường hợp, hậu tố này được viết"-ible". Ví dụ: (có thể), (có thể nhìn thấy). Việc sử dụng "-able" hay "-ible" thường dựa vào từ nguyên cần học thuộc.
Biến thể từ gần giống
  • -ible (hậu tố): Biến thể chính tả của "-able", cùng mang nghĩa "có thể". Ví dụ: (linh hoạt/có thể uốn cong), (có thể đảo ngược).
  • Capable (tính từ): năng lực, khả năng (làm việcđó). là một từ độc lập, không phảihậu tố. Ví dụ: (Anh ấy khả năng giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Potentiel (adj): Tiềm năng, khả năng xảy ra. (Tập trung vào khả năng trong tương lai hơn là đặc tính hiện tại).
  • Susceptible de (loc. adj): Có thể, dễ bị. (Thường dùng với nghĩa khả năng xảy ra một sự việc, thườngtiêu cực). Ví dụ: (có thể tan chảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "-able" là một hậu tố, không phải một từ độc lập để tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "-able" là một hậu tố. Các thành ngữ sẽ sử dụng tính từ hoàn chỉnh được tạo thành từ .)

able

Un homme utilise un câble pour charger son téléphone portable.

  1. (hậu tố của một từ)
  2. một thành phần ghép từ, có nghĩacó thể
    • Récupérable, administrable.