jable

Học thuật
Thân thiện
jable

Le tonnelier creuse le jable dans le fond du tonneau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rãnh đáy (ở thùng, để lắp ván đáy): "jable" là một thuật ngữ chuyên dùng trong nghề thùng rượu, chỉ một rãnh hoặc đường khía được tạo ra ở phần bên trong của thùng gỗ (thườngthùng rượu), nơi các tấm ván đáy được lắp vào để tạo thành đáy thùng kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tonnelier a creusé le jable avec précision. (Người thợ làm thùng đã đục rãnh đáy một cách chính xác.)
    • L'étanchéité du tonneau dépend de la qualité du jable. (Độ kín của thùng phụ thuộc vào chất lượng của rãnh đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến nghề thùng rượu (tonnellerie) hoặc mô tả cấu trúc của các thùng gỗ cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Jabler (động từ): tạo rãnh đáy, công việc của người thợ làm thùng khi tạo ra phần "jable".
    • Il faut jabler le douve avant d'y insérer le fond. (Phải tạo rãnh đáy trên thân ván trước khi lắp đáy vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Gorge (danh từ giống cái): trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự, có thể dùng để chỉ rãnh, đường xoi. Tuy nhiên, "jable" là từ chuyên ngành chính xác hơn cho bộ phận này của thùng.
Lưu ý
  • "Jable" là một từ chuyên môn, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người học có thể gặp từ này trong các văn bản mô tả nghề thủ công, kỹ thuật làm rượu hoặc di sản văn hóa.
jable

Le tonnelier creuse le jable dans le fond du tonneau.

danh từ giống đực
  1. rãnh đáy (ở thùng, để lắp ván đáy)