jra

Định nghĩa

Danh từ riêng: - JRA (viết tắt của "Japanese Red Army" – Hồng quân Nhật Bản): Một tổ chức khủng bố được thành lập vào năm 1970 với mục tiêu lật đổ chính phủ chế độ quân chủ Nhật Bản, đồng thời thúc đẩy cách mạng thế giới. Tổ chức này được cho liên hệ chặt chẽ với các nhóm khủng bố Palestine. Năm 1972, JRA chịu trách nhiệm về một vụ thảm sát tại một sân bayIsrael.

dụ sử dụng
  • (JRA chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công nổi tiếng trong những năm 1970.)
  • (Các nhà chức trách tin rằng JRA liên hệ chặt chẽ với các nhóm chiến binh Palestine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "JRA members": các thành viên của JRA.

    • Several JRA members were arrested in Lebanon in the 1980s. (Một số thành viên JRA đã bị bắt tại Lebanon vào những năm 1980.)
  • "JRA activities": các hoạt động của JRA.

    • The JRA activities included hijackings and bombings. (Các hoạt động của JRA bao gồm cướp máy bay đánh bom.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese Red Army (danh từ): tên đầy đủ của JRA.
    • The Japanese Red Army was designated as a terrorist organization by many countries. (Hồng quân Nhật Bản bị nhiều quốc gia coi tổ chức khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist group: nhóm khủng bố.
  • Militant organization: tổ chức chiến binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể liên quan đến JRA.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cụ thể liên quan đến JRA.