jerry

/'dʤeri/
danh từ
  1. (từ lóng) cái (để đi đái đêm)
  2. (như) jerry-shop
danh từ (quân sự), (từ lóng)
  1. lính Đức
  2. người Đức
  3. máy bay Đức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống