jerry
/'dʤeri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, cũ, mang tính xúc phạm):
- Người Đức, lính Đức: Từ lóng mang tính miệt thị được quân đội Đồng minh sử dụng trong Thế chiến thứ nhất và thứ hai để chỉ người Đức hoặc binh lính Đức.
- Máy bay Đức: Từ lóng chỉ máy bay quân sự của Đức trong các cuộc chiến tranh.
Danh từ (từ lóng, Anh, cũ):
- Cái bô, dụng cụ đi vệ sinh ban đêm: Một vật dụng bằng sứ hoặc men dùng trong phòng ngủ vào ban đêm, trước khi nhà vệ sinh trong nhà trở nên phổ biến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- During the war, Allied soldiers often referred to the enemy as "the Jerries". (Trong chiến tranh, binh lính Đồng minh thường gọi kẻ thù là "lũ Jerry".)
- The term "Jerry" is now considered offensive and outdated. (Từ "Jerry" giờ đây bị coi là xúc phạm và lỗi thời.)
Danh từ (chỉ vật):
- In the old house, there was a jerry under the bed. (Trong ngôi nhà cũ, có một cái bô ở dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jerry-built" (tính từ): Được xây dựng một cách cẩu thả, tồi tàn, với vật liệu rẻ tiền.
- They lived in a jerry-built house that was already falling apart. (Họ sống trong một ngôi nhà xây cẩu thả đã bắt đầu đổ nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Jerrycan (danh từ): Thùng nhiên liệu bằng kim loại có quai xách, có nguồn gốc từ thiết kế của Đức.
- They filled the jerrycan with petrol for the generator. (Họ đổ đầy xăng vào thùng phuy cho máy phát điện.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ người Đức (từ lóng, xúc phạm): Boche, Fritz, Hun.
- Chỉ bô, dụng cụ đi vệ sinh: Chamber pot, potty, night soil receptacle.
Lưu ý sử dụng
- Từ "jerry" khi dùng để chỉ người Đức có nguồn gốc từ biệt danh trong quân đội và mang tính chất xúc phạm, miệt thị rõ ràng. Ngày nay, việc sử dụng nó bị coi là không phù hợp và phân biệt đối xử. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, phim ảnh hoặc tường thuật lịch sử về các cuộc chiến tranh thế giới.
- Nghĩa chỉ "cái bô" chủ yếu là từ lóng của Anh và cũng đã lỗi thời.
danh từ
- (từ lóng) cái bô (để đi đái đêm)
- (như) jerry-shop
danh từ (quân sự), (từ lóng)
- lính Đức
- người Đức
- máy bay Đức