aar

aar

The Aare flows through a green valley near the Swiss capital.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Sông Aare: "aar" tên viết tắt hoặc dạng rút gọn của sông Aare (cũng viết Aare), một con sôngtrung tâm phía bắc Thụy , chảy theo hướng đông bắc đổ vào sông Rhine.

dụ sử dụng
  • (Sông Aar chảy qua thành phố Bern.)
  • (Nhiều du khách thích bơi lộisông Aar vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the aar valley": thung lũng sông Aar.

    • The aar valley is known for its scenic beauty. (Thung lũng sông Aar nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh.)
  • "aar river": sông Aar (dạng đầy đủ).

    • The aar river is a major tributary of the Rhine. (Sông Aar một nhánh chính của sông Rhine.)
Biến thể từ gần giống
  • Aare (danh từ riêng): tên chính thức của con sông, thường được dùng trong văn bản địa .
    • The Aare is the longest river entirely within Switzerland. (Sông Aare con sông dài nhất hoàn toàn nằm trong lãnh thổ Thụy .)
Từ đồng nghĩa
  • Aare river: sông Aare (tên đầy đủ).
  • River Aare: sông Aare (cách viết đảo ngược trong tiếng Anh).
Lưu ý ngữ pháp
  • "aar" thường được viết hoa chữ cái đầu khi danh từ riêng, nhưng trong một số ngữ cảnh không chính thức, có thể được viết thường.
  • Không dạng số nhiều, đây tên riêng của một con sông duy nhất.