jar
/dʤɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vại, lọ, bình (thường có miệng rộng): Một vật chứa bằng thủy tinh, gốm hoặc nhựa, thường có hình trụ, miệng rộng và có thể có nắp đậy, dùng để đựng thực phẩm hoặc các vật khác.
- Tiếng động chói tai, tiếng va chạm mạnh: Một âm thanh khó chịu, đột ngột và gây khó chịu cho thính giác.
- Sự rung chuyển, chấn động mạnh: Một chuyển động đột ngột và mạnh mẽ.
- Sự khó chịu, bực bội (về tinh thần): Cảm giác bị sốc hoặc khó chịu do một tin tức hoặc sự kiện gây ra.
Động từ:
- Làm phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két: Tạo ra hoặc gây ra một âm thanh khó chịu, chói tai.
- Làm rung chuyển, chấn động mạnh: Làm cho một vật bị rung lắc mạnh một cách đột ngột.
- Làm khó chịu, bực bội; gây sốc (về tinh thần): Gây ra cảm giác không thoải mái, bất ngờ hoặc xung đột với cảm xúc hay suy nghĩ của ai đó.
- Xung đột, mâu thuẫn, không hòa hợp: Không phù hợp hoặc trái ngược với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She stored the homemade cookies in a glass jar. (Cô ấy cất bánh quy tự làm vào một cái lọ thủy tinh.)
- The jar of the door slamming woke the baby. (Tiếng động chói tai của cánh cửa đập mạnh đã đánh thức đứa bé.)
- The earthquake was a sudden jar that shook the entire building. (Trận động đất là một cú rung chuyển đột ngột làm rung chuyển cả tòa nhà.)
- The bad news was a real jar to his system. (Tin xấu thực sự là một cú sốc đối với anh ta.)
Động từ:
- The rusty gate jarred loudly when he opened it. (Cổng sắt rỉ kêu ken két chói tai khi anh ta mở nó.)
- The explosion jarred the windows in their frames. (Vụ nổ làm rung các ô cửa sổ trong khung.)
- His rude comment jarred her. (Lời bình luận thô lỗ của anh ta làm cô ấy khó chịu.)
- His modern furniture jarred with the classical style of the room. (Đồ nội thất hiện đại của anh ta không hòa hợp với phong cách cổ điển của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the jar": (cửa) hé mở.
- He left the door on the jar to let some air in. (Anh ta để cánh cửa hé mở cho không khí lùa vào.)
"to jar upon/against something": cọ vào, nghiến vào cái gì đó gây ra tiếng động khó chịu.
- The metal chair legs jarred against the stone floor. (Chân ghế kim loại nghiến ken két trên sàn đá.)
"to jar with something": mâu thuẫn, xung đột với cái gì đó.
- His pessimistic attitude jarred with the celebratory mood of the party. (Thái độ bi quan của anh ta xung đột với không khí ăn mừng của bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jarring (tính từ): gây khó chịu, chói tai, không hài hòa.
- The jarring noise of construction work continued all day. (Tiếng ồn khó chịu của công trường xây dựng tiếp diễn cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật chứa): container, pot, vessel.
- Danh từ (sự rung chuyển): jolt, shock, shake.
- Động từ (làm khó chịu): irritate, annoy, grate, shock.
- Động từ (xung đột): clash, conflict, disagree.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jar on someone/something: gây khó chịu cho ai/cái gì.
- His constant complaining really jars on my nerves. (Việc anh ta phàn nàn liên tục thực sự làm tôi bực bội.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "jar" một cách độc lập theo nghĩa này.)
danh từ
- vại, lọ, bình
- (điện học) chai
- Leyden jarchai lêdden
- ((thông tục)) on the jar; on a jar; on jar hé mở (cửa)
- tiếng động chói tai; tiếng ken két làm gai người
- sự rung chuyển mạnh, sự chao đảo mạnh (làm chói tai)
- sự choáng người, sự choáng óc; sự gai người; sự bực bội, sự khó chịu (thần kinh, cân não...)
- the news gave me a nasty jartin đó làm tôi bực bội khó chịu
- sự va chạm (quyền lợi...), sự bất đồng, sự không hoà hợp (ý kiến...)
- sự bất hoà, sự cãi nhau
- (kỹ thuật) sự rung, sự chấn động
nội động từ
- phát ra tiếng động chói tai; kêu ken két làm gai người
- (+ upon) gây cảm giác khó chịu, gây bực bội
- to jar upon eargây chói tai
- to jar uopn nervesgây bực bội thất kinh
- (+ upon, against) cọ ken két, nghiến ken két
- ((thường) + with) va chạm, xung đột, bất đồng, mâu thuẫn, không hoà hợp (quyền lợi, ý kiến...)
- cãi nhau
- (kỹ thuật) rung, chấn động
ngoại động từ
- làm rung động mạnh, làm chấn động mạnh
- làm kêu chói tai, làm kêu ken két gai người
- làm choáng (óc), làm gai (người...), làm chói (tai...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...)