ira
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phẫn nộ, cơn thịnh nộ: "ira" chỉ một trạng thái tức giận dữ dội, thường do một sự xúc phạm hoặc bất công thực sự hoặc tưởng tượng gây ra. Trong văn hóa phương Tây, nó được nhân cách hóa như một trong bảy tội lỗi chết người.
- Kế hoạch hưu trí cá nhân (IRA): "IRA" viết tắt của "Individual Retirement Account", là một loại tài khoản tiết kiệm hưu trí cho phép bạn đóng góp một số tiền nhất định hàng năm; thuế từ lãi suất kiếm được trong tài khoản được hoãn lại cho đến khi rút tiền.
- Tổ chức Quân đội Cộng hòa Ireland (IRA): "IRA" viết tắt của "Irish Republican Army", là một tổ chức chiến binh của những người theo chủ nghĩa dân tộc Ireland, sử dụng khủng bố và chiến tranh du kích nhằm đuổi lực lượng Anh khỏi Bắc Ireland và đạt được một Ireland độc lập thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự phẫn nộ):
- His ira was uncontrollable after the insult. (Cơn thịnh nộ của anh ta không thể kiểm soát được sau lời xúc phạm.)
- The sin of ira is often depicted as a burning fire. (Tội lỗi của sự phẫn nộ thường được miêu tả như một ngọn lửa cháy bỏng.)
Danh từ (kế hoạch hưu trí):
- She opened an ira to save for her retirement. (Cô ấy đã mở một tài khoản IRA để tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.)
- Contributions to a traditional ira may be tax-deductible. (Các khoản đóng góp vào IRA truyền thống có thể được khấu trừ thuế.)
Danh từ (tổ chức):
- The ira was responsible for many bombings during the conflict. (IRA đã chịu trách nhiệm cho nhiều vụ đánh bom trong cuộc xung đột.)
- The peace process led to the disarmament of the ira. (Tiến trình hòa bình đã dẫn đến việc giải giáp của IRA.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ira Dei": cơn thịnh nộ của Chúa (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The concept of ira Dei appears in many religious texts. (Khái niệm về cơn thịnh nộ của Chúa xuất hiện trong nhiều văn bản tôn giáo.)
"ira furor brevis est": cơn giận là một cơn điên ngắn ngủi (một câu nói tiếng Latinh).
- Remember that ira furor brevis est, so try to calm down. (Hãy nhớ rằng cơn giận là một cơn điên ngắn ngủi, vì vậy hãy cố gắng bình tĩnh lại.)
Biến thể và từ gần giống
Irate (adj): tức giận, phẫn nộ.
- The irate customer demanded a refund. (Vị khách hàng tức giận yêu cầu được hoàn tiền.)
Ireful (adj): đầy phẫn nộ, hung dữ.
- His ireful expression frightened the children. (Biểu cảm đầy phẫn nộ của anh ta làm lũ trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Wrath: cơn thịnh nộ (mạnh mẽ và trang trọng hơn).
- Anger: sự tức giận (nói chung).
- Fury: cơn cuồng nộ (rất dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ira".
Thành ngữ liên quan
"To vent one's ira": trút cơn giận.
- He vented his ira by shouting at the wall. (Anh ta trút cơn giận bằng cách la hét vào tường.)
"To be consumed by ira": bị nuốt chửng bởi cơn thịnh nộ.
- She was consumed by ira after the betrayal. (Cô ấy bị nuốt chửng bởi cơn thịnh nộ sau sự phản bội.)