juarez

juarez

A family visits the historic cathedral in Juarez on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Juarez (còn gọi là Ciudad Juárez) một thành phốmiền bắc Mexico, nằm bên bờ sông Rio Grande, đối diện với thành phố El Paso của Hoa Kỳ. Đây một trung tâm công nghiệp thương mại quan trọng, nổi tiếng với các nhà máy maquiladora (nhà máy lắp ráp xuất khẩu) cửa ngõ giao thương giữa Mexico Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Juarez một trong những thành phố phát triển nhanh nhất ở Mexico.)
  • (Nhiều người băng qua biên giới từ El Paso đến Juarez để mua sắm hoặc làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Juarez" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , kinh tế hoặc chính trị để chỉ thành phố này, đặc biệt khi nói về vấn đề biên giới Mỹ-Mexico, tội phạm ma túy, hoặc lao động nhập cư.
    • The violence in Juarez has drawn international attention. (Bạo lực ở Juarez đã thu hút sự chú ý của quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ciudad Juárez (n): tên đầy đủ chính thức của thành phố.
  • Juárez (adj): thuộc về thành phố Juarez.
    • The Juárez cartel is a powerful drug trafficking organization. (Băng đảng Juárez một tổ chức buôn ma túy hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciudad Juárez (n): tên gọi chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn với Juarez.
  • El Paso del Norte (n): tên của thành phố trước khi đổi tên thành Ciudad Juárez.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến từ này, "Juarez" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Juarez".