aras

aras

The Aras River flows through a wide valley between two mountain ranges.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Sông Aras: "Aras" tên một con sông lớnTây Á. bắt nguồn từ vùng đông bắc Thổ Nhĩ Kỳ (gần thượng nguồn sông Euphrates), chảy theo hướng đông qua Armenia đổ vào biển Caspian. Tên cổ của Araxes.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Aras River forms part of the border between Armenia and Iran. (Sông Aras tạo thành một phần biên giới giữa Armenia Iran.)
    • The ancient name of the Aras was Araxes. (Tên cổ của sông Aras Araxes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Aras": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ con sông cụ thể này.
    • The Aras is an important water source for the region. (Sông Aras nguồn nước quan trọng cho khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Araxes (n): tên cổ của sông Aras, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc địa cổ đại.
    • The Araxes was mentioned by ancient Greek historians. (Sông Araxes đã được các nhà sử học Hy Lạp cổ đại nhắc đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông: dòng chảy tự nhiên lớn (không từ đồng nghĩa chính xác "Aras" tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Aras" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aras".