jerez

jerez

Jerez is a city in Spain known for its sherry production.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Jerez: Tên gọi tắt của thành phố Jerez de la Frontera, nằmphía tây nam Tây Ban Nha. Thành phố này nổi tiếng thế giới nơi sản xuất rượu vang sherry.
dụ sử dụng
  • (Jerez một thành phố xinh đẹp ở Andalusia, nổi tiếng với rượu sherry điệu nhảy flamenco.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Jerez để nếm thử rượu vang địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jerez" cũng có thể được dùng để chỉ rượu vang sherry sản xuất tại thành phố này.
    • This bottle of Jerez is a fine example of a dry sherry. (Chai rượu Jerez này một dụ tuyệt vời về rượu sherry khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerezano / Jerezana (Danh từ/Tính từ): Người dân hoặc thuộc về thành phố Jerez.
    • The Jerezano people are very proud of their sherry tradition. (Người dân Jerez rất tự hào về truyền thống rượu sherry của họ.)
  • Sherry (Danh từ): Rượu vang tăng cường sản xuấtvùng Jerez, thường được gọi là "rượu Jerez" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Jerez de la Frontera: Tên đầy đủ của thành phố.
  • Sherry: Tên gọi quốc tế của rượu vang sản xuất tại Jerez.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Jerez".
Thành ngữ liên quan
  • "A taste of Jerez": Một trải nghiệm về văn hóa rượu vang của vùng Jerez.
    • After the tour, we had a taste of Jerez with a glass of fine sherry. (Sau chuyến tham quan, chúng tôi đã một trải nghiệm về Jerez với một ly rượu sherry hảo hạng.)